Thứ Ba, 27/01/2026

Trực tiếp kết quả Arbroath vs Greenock Morton hôm nay 24-01-2026

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 24/1

Kết thúc

Arbroath

Arbroath

1 : 1

Greenock Morton

Greenock Morton

Hiệp một: 0-0
T7, 02:45 24/01/2026
Vòng 23 - Hạng 2 Scotland
Gayfield Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aaron Muirhead
58
Owen Moffat (Thay: Arron Lyall)
67
Michael Garrity (Kiến tạo: Owen Moffat)
74
Aaron Muirhead
76
Jacob MacIntyre (Thay: Findlay Marshall)
82
Nathan Shaw (Thay: Michael Garrity)
84
Nikolay Todorov (Thay: Harry Cochrane)
89
Scott Robinson (Thay: Gavin Reilly)
89
Cameron MacPherson (Thay: Eamonn Brophy)
90

Thống kê trận đấu Arbroath vs Greenock Morton

số liệu thống kê
Arbroath
Arbroath
Greenock Morton
Greenock Morton
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arbroath vs Greenock Morton

Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Scott Stewart (12), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Taylor Steven (9), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)

Greenock Morton (4-2-3-1): James Storer (1), Cammy Ballantyne (2), Iain Wilson (27), Jackson Longridge (23), Zak Delaney (3), Cameron Blues (8), Grant Gillespie (21), Michael Garrity (18), Arron Lyall (24), Michael O'Halloran (29), Eamonn Brophy (10)

Arbroath
Arbroath
4-2-3-1
1
Aidan McAdams
12
Scott Stewart
6
Aaron Muirhead
5
Tam
4
Jack Wilkie
25
Harry Cochrane
8
Ryan Flynn
9
Taylor Steven
17
Findlay Marshall
11
Ryan Dow
10
Gavin Reilly
10
Eamonn Brophy
29
Michael O'Halloran
24
Arron Lyall
18
Michael Garrity
21
Grant Gillespie
8
Cameron Blues
3
Zak Delaney
23
Jackson Longridge
27
Iain Wilson
2
Cammy Ballantyne
1
James Storer
Greenock Morton
Greenock Morton
4-2-3-1
Thay người
82’
Findlay Marshall
Jacob MacIntyre
67’
Arron Lyall
Owen Moffat
89’
Gavin Reilly
Scott Robinson
84’
Michael Garrity
Nathan Shaw
89’
Harry Cochrane
Nikolay Todorov
90’
Eamonn Brophy
Cameron MacPherson
Cầu thủ dự bị
Lewis Gillie
Sam Murdoch
Jordan Pettigrew
Owen Moffat
Craig Watson
Cameron MacPherson
Ross Callachan
Nathan Shaw
Scott Robinson
Dean Black
Jacob MacIntyre
Fergus Owens
Nikolay Todorov
Adedapo Awokoya-Mebude
Tom Beadling

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
30/04 - 2022
Hạng 2 Scotland
17/09 - 2022
03/12 - 2022
28/01 - 2023
18/03 - 2023
Hạng 2 Scotland
26/08 - 2023
09/12 - 2023
27/01 - 2024
20/04 - 2024
20/09 - 2025
08/11 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Arbroath

Hạng 2 Scotland
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
17/01 - 2026
Hạng 2 Scotland
10/01 - 2026
03/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Greenock Morton

Hạng 2 Scotland
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026
Hạng 2 Scotland
03/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
29/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone2213632545T T H T B
2Partick ThistlePartick Thistle231274943H H T B T
3ArbroathArbroath231076337T H B T H
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic21858729B H B T T
5Ayr UnitedAyr United226115229B T H H B
6Raith RoversRaith Rovers23779328H B H B T
7Greenock MortonGreenock Morton224117-823B B H B H
8AirdrieoniansAirdrieonians234811-1420B H H H B
9Ross CountyRoss County214710-1519B B H T T
10Queen's ParkQueen's Park20398-1218B H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow