Aaron Muirhead 58 | |
Owen Moffat (Thay: Arron Lyall) 67 | |
Michael Garrity (Kiến tạo: Owen Moffat) 74 | |
Aaron Muirhead 76 | |
Jacob MacIntyre (Thay: Findlay Marshall) 82 | |
Nathan Shaw (Thay: Michael Garrity) 84 | |
Nikolay Todorov (Thay: Harry Cochrane) 89 | |
Scott Robinson (Thay: Gavin Reilly) 89 | |
Cameron MacPherson (Thay: Eamonn Brophy) 90 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Greenock Morton
số liệu thống kê

Arbroath

Greenock Morton
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Greenock Morton
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Scott Stewart (12), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Taylor Steven (9), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)
Greenock Morton (4-2-3-1): James Storer (1), Cammy Ballantyne (2), Iain Wilson (27), Jackson Longridge (23), Zak Delaney (3), Cameron Blues (8), Grant Gillespie (21), Michael Garrity (18), Arron Lyall (24), Michael O'Halloran (29), Eamonn Brophy (10)

Arbroath
4-2-3-1
1
Aidan McAdams
12
Scott Stewart
6
Aaron Muirhead
5
Tam
4
Jack Wilkie
25
Harry Cochrane
8
Ryan Flynn
9
Taylor Steven
17
Findlay Marshall
11
Ryan Dow
10
Gavin Reilly
10
Eamonn Brophy
29
Michael O'Halloran
24
Arron Lyall
18
Michael Garrity
21
Grant Gillespie
8
Cameron Blues
3
Zak Delaney
23
Jackson Longridge
27
Iain Wilson
2
Cammy Ballantyne
1
James Storer

Greenock Morton
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 82’ | Findlay Marshall Jacob MacIntyre | 67’ | Arron Lyall Owen Moffat |
| 89’ | Gavin Reilly Scott Robinson | 84’ | Michael Garrity Nathan Shaw |
| 89’ | Harry Cochrane Nikolay Todorov | 90’ | Eamonn Brophy Cameron MacPherson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Gillie | Sam Murdoch | ||
Jordan Pettigrew | Owen Moffat | ||
Craig Watson | Cameron MacPherson | ||
Ross Callachan | Nathan Shaw | ||
Scott Robinson | Dean Black | ||
Jacob MacIntyre | Fergus Owens | ||
Nikolay Todorov | |||
Adedapo Awokoya-Mebude | |||
Tom Beadling | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 6 | 3 | 25 | 45 | T T H T B | |
| 2 | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H H T B T | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | T H B T H | |
| 4 | 21 | 8 | 5 | 8 | 7 | 29 | B H B T T | |
| 5 | 22 | 6 | 11 | 5 | 2 | 29 | B T H H B | |
| 6 | 23 | 7 | 7 | 9 | 3 | 28 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 4 | 11 | 7 | -8 | 23 | B B H B H | |
| 8 | 23 | 4 | 8 | 11 | -14 | 20 | B H H H B | |
| 9 | 21 | 4 | 7 | 10 | -15 | 19 | B B H T T | |
| 10 | 20 | 3 | 9 | 8 | -12 | 18 | B H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch