(og) Ricky Little 19 | |
Jason Thomson 40 | |
Daniel Fosu 65 | |
Malachi Boateng 66 | |
Kieran Shanks (Thay: Scott Stewart) 68 | |
Scott Allan (Thay: Luke Donnelly) 68 | |
Dale Hilson (Thay: Daniel Fosu) 68 | |
Deri Corfe (Thay: Bobby Linn) 68 | |
Scott Williamson (Kiến tạo: Grant Savoury) 74 | |
Mason Hancock (Thay: Michael McKenna) 75 | |
Kieran Shanks 78 | |
Louis Longridge (Thay: Dominic Thomas) 88 | |
Johnny Kenny (Thay: Scott Williamson) 90 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Queen's Park
số liệu thống kê

Arbroath

Queen's Park
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Queen's Park
Arbroath (4-4-1-1): Derek Gaston (1), Jason Thomson (2), Tam (5), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Scott Stewart (12), Nicky Low (6), Luke Donnelly (15), Bobby Linn (11), Daniel Fosu (27), Michael McKenna (8)
Queen's Park (4-4-2): Calum Ferrie (1), Jake Davidson (12), Dom Thomas (11), Lee Kilday (4), Thomas Robson (3), Malachi Boateng (42), Jack Thomson (8), Grant Savoury (21), Stephen Eze (66), Scott Williamson (19), Simon Murray (23)

Arbroath
4-4-1-1
1
Derek Gaston
2
Jason Thomson
5
Tam
4
Ricky Little
3
Colin Hamilton
12
Scott Stewart
6
Nicky Low
15
Luke Donnelly
11
Bobby Linn
27
Daniel Fosu
8
Michael McKenna
23
Simon Murray
19
Scott Williamson
66
Stephen Eze
21
Grant Savoury
8
Jack Thomson
42
Malachi Boateng
3
Thomas Robson
4
Lee Kilday
11
Dom Thomas
12
Jake Davidson
1
Calum Ferrie

Queen's Park
4-4-2
| Thay người | |||
| 68’ | Daniel Fosu Dale Hilson | 88’ | Dominic Thomas Louis Longridge |
| 68’ | Scott Stewart Kieran Shanks | 90’ | Scott Williamson Johnny Kenny |
| 68’ | Bobby Linn Deri Corfe | ||
| 68’ | Luke Donnelly Scott Allan | ||
| 75’ | Michael McKenna Mason Hancock | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dylan Paterson | Liam Brown | ||
Gill Cammy | Cameron Bruce | ||
Dale Hilson | Jacques Heraghty | ||
Keaghan Jacobs | Alex Bannon | ||
Kieran Shanks | Pat Jarrett | ||
Deri Corfe | Lewis Reid | ||
Mason Hancock | Johnny Kenny | ||
Scott Allan | Lennon Connolly | ||
James Craigen | Louis Longridge | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Scotland League Cup
Giao hữu
Scotland League Cup
Giao hữu
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 5 | H B T B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 9 | T B T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | T T T B | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T B T B | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | -10 | 3 | T B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 11 | T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | T T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B T B | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B T B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 10 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | T T H H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | B B B T | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 11 | H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 9 | H T T H | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T T B H | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | T B H T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 4 | B H H B | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 9 | H T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | T H B T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H H T | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 | B T B H | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch