Dominic Thomas (Kiến tạo: Cillian Sheridan) 17 | |
Cillian Sheridan (Kiến tạo: Jack Turner) 27 | |
Joshua Scott (Kiến tạo: Cillian Sheridan) 37 | |
Innes Murray (Thay: Aaron Steele) 46 | |
Tommy Robson (Thay: Will Tizzard) 56 | |
Sean Welsh (Kiến tạo: Dominic Thomas) 59 | |
Jay Bird (Thay: Leighton McIntosh) 63 | |
Craig Slater (Thay: Adam MacKinnon) 63 | |
Jess Norey (Thay: Ricky Little) 69 | |
Dominic Thomas (Kiến tạo: Joshua Scott) 81 | |
Ruari Paton 82 | |
Stuart McKinstry (Thay: Dominic Thomas) 82 | |
Liam McLeish (Thay: Cillian Sheridan) 82 | |
Zach Mauchin (Thay: Sean Welsh) 84 | |
Cameron Bruce (Thay: Joshua Scott) 85 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Queen's Park
số liệu thống kê

Arbroath

Queen's Park
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Queen's Park
Arbroath (4-4-1-1): Maks Boruc (41), Aaron Steele (2), Connor Teale (17), Ricky Little (4), Zak Delaney (15), Scott Stewart (12), Adam MacKinnon (18), David Gold (7), Ryan Dow (11), Michael McKenna (8), Leighton McIntosh (9)
Queen's Park (3-4-1-2): Callum Ferrie (1), Charles John Fox (5), Will Tizzard (15), Alex Bannon (4), Louis Longridge (23), Joshua Scott (24), Sean Welsh (44), Jack Turner (20), Dom Thomas (11), Cillian Sheridan (7), Ruari Paton (9)

Arbroath
4-4-1-1
41
Maks Boruc
2
Aaron Steele
17
Connor Teale
4
Ricky Little
15
Zak Delaney
12
Scott Stewart
18
Adam MacKinnon
7
David Gold
11
Ryan Dow
8
Michael McKenna
9
Leighton McIntosh
9
Ruari Paton
7
Cillian Sheridan
11 2
Dom Thomas
20
Jack Turner
44
Sean Welsh
24
Joshua Scott
23
Louis Longridge
4
Alex Bannon
15
Will Tizzard
5
Charles John Fox
1
Callum Ferrie

Queen's Park
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Aaron Steele Innes Murray | 56’ | Will Tizzard Thomas Robson |
| 63’ | Leighton McIntosh Jay Bird | 82’ | Dominic Thomas Stuart McKinstry |
| 63’ | Adam MacKinnon Craig Slater | 82’ | Cillian Sheridan Liam Mcleish |
| 69’ | Ricky Little Jess Norey | 84’ | Sean Welsh Zach Mauchin |
| 85’ | Joshua Scott Cameron Bruce | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jay Bird | Jack Wills | ||
Darren Lyon | Thomas Robson | ||
Innes Murray | Cameron Bruce | ||
Kyle Robinson | Stuart McKinstry | ||
Jess Norey | Scott Williamson | ||
Mark Stowe | Reid Lewis | ||
Keaghan Jacobs | Liam Mcleish | ||
Craig Slater | Zach Mauchin | ||
Derek Gaston | Mackenzie Carse | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 11 | 3 | 41 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 17 | 14 | 4 | 17 | 65 | T H T H H | |
| 3 | 35 | 13 | 12 | 10 | 2 | 51 | B B B T H | |
| 4 | 35 | 14 | 8 | 13 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 5 | 35 | 11 | 9 | 15 | 0 | 42 | T T T B B | |
| 6 | 35 | 9 | 13 | 13 | -13 | 40 | H T B H B | |
| 7 | 35 | 8 | 15 | 12 | -8 | 39 | H B T B B | |
| 8 | 35 | 8 | 13 | 14 | -16 | 37 | T B B H B | |
| 9 | 35 | 8 | 11 | 16 | -14 | 35 | T B H H T | |
| 10 | 35 | 8 | 10 | 17 | -20 | 34 | B B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch