C. Watson 36 | |
Craig Watson 36 | |
Jacob MacIntyre (Kiến tạo: Gavin Reilly) 45 | |
Scott Brown (Thay: Paul Nsio) 56 | |
Paul Hanlon (Thay: Darragh O'Connor) 56 | |
P. Hanlon (Thay: D. O'Connor) 57 | |
S. Brown (Thay: P. Nsio) 57 | |
Richard Chin (Thay: J. Mullin) 57 | |
Richard Chin (Thay: Joshua Mullin) 57 | |
A. Winter (Thay: J. Hamilton) 65 | |
Andy Winter (Thay: Jack Hamilton) 65 | |
Scott Stewart 71 | |
Kai Montagu (Thay: Ross Matthews) 77 | |
Scott Robinson (Thay: Gavin Reilly) 79 | |
Richard Chin 82 | |
Findlay Marshall 83 | |
Lewis Stevenson 86 | |
Findlay Marshall 87 | |
Kai Montagu (Kiến tạo: Richard Chin) 90 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Raith Rovers
số liệu thống kê

Arbroath

Raith Rovers
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Raith Rovers
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Jacob MacIntyre (15), Craig Watson (16), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Scott Stewart (12), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)
Raith Rovers (4-2-3-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Callum Fordyce (5), Darragh O'Connor (6), Darragh O'Connor (6), Lewis Stevenson (26), Ross Matthews (8), Paul Nsio (29), Paul Nsio (29), Josh Mullin (14), Lewis Vaughan (10), Dylan Easton (23), Jack Hamilton (9)

Arbroath
4-2-3-1
1
Aidan McAdams
15
Jacob MacIntyre
16
Craig Watson
5
Tam
4
Jack Wilkie
25
Harry Cochrane
8
Ryan Flynn
12
Scott Stewart
17
Findlay Marshall
11
Ryan Dow
10
Gavin Reilly
9
Jack Hamilton
23
Dylan Easton
10
Lewis Vaughan
14
Josh Mullin
29
Paul Nsio
29
Paul Nsio
8
Ross Matthews
26
Lewis Stevenson
6
Darragh O'Connor
6
Darragh O'Connor
5
Callum Fordyce
2
Jai Rowe
1
Joshua Rae

Raith Rovers
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 79’ | Gavin Reilly Scott Robinson | 56’ | Paul Nsio Scott Brown |
| 56’ | Darragh O'Connor Paul Hanlon | ||
| 57’ | Joshua Mullin Richard Chin | ||
| 65’ | Jack Hamilton Andy Winter | ||
| 77’ | Ross Matthews Kai Montagu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Pettigrew | Aidan Glavin | ||
Colin Hamilton | Ewan Wilson | ||
David Gold | Paul Hanlon | ||
Lewis Gillie | Richard Chin | ||
Victor Enem | Andy Winter | ||
Scott Robinson | Scott Brown | ||
Adedapo Awokoya-Mebude | Kai Montagu | ||
Paul Hanlon | |||
Andy Winter | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 11 | 3 | 37 | 68 | T H H T T | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 17 | 64 | T T H T H | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 2 | 50 | T B B B T | |
| 4 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | H T T B H | |
| 5 | 34 | 11 | 9 | 14 | 2 | 42 | B T T T B | |
| 6 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H T B H | |
| 7 | 34 | 8 | 15 | 11 | -7 | 39 | B H B T B | |
| 8 | 34 | 8 | 13 | 13 | -12 | 37 | T T B B H | |
| 9 | 34 | 7 | 11 | 16 | -15 | 32 | B T B H H | |
| 10 | 34 | 7 | 10 | 17 | -24 | 31 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch