Kaedyn Kamara 22 | |
Findlay Marshall 49 | |
Ryan Duncan 55 | |
Ryan Dow (Thay: Craig Watson) 65 | |
Tom Beadling (Thay: Harry Cochrane) 65 | |
Scott Robinson (Thay: Findlay Marshall) 65 | |
Tom Beadling 71 | |
Dean Cornelius 73 | |
Jamie Lindsay (Thay: Dean Cornelius) 73 | |
Kieran Phillips (Thay: Jayden Carbon) 73 | |
Sean Mackie (Thay: Josh Reid) 83 | |
Ross Docherty 86 | |
Scott Robinson 86 | |
Connor Randall 87 | |
Ben Crompton (Thay: Jordan White) 87 | |
Levis Pitan 90+3' |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Ross County
số liệu thống kê

Arbroath

Ross County
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Ross County
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Craig Watson (16), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Scott Stewart (12), Findlay Marshall (17), Jacob MacIntyre (15), Gavin Reilly (10)
Ross County (3-4-1-2): Trevor Carson (30), Levis Pitan (5), Declan Gallagher (31), Akil Wright (4), Connor Randall (6), Ross Docherty (23), Dean Cornelius (8), Josh Reid (43), Kaedyn Kamara (24), Jayden Carbon (12), Jordan White (26)

Arbroath
4-2-3-1
1
Aidan McAdams
16
Craig Watson
6
Aaron Muirhead
5
Tam
4
Jack Wilkie
25
Harry Cochrane
8
Ryan Flynn
12
Scott Stewart
17
Findlay Marshall
15
Jacob MacIntyre
10
Gavin Reilly
26
Jordan White
12
Jayden Carbon
24
Kaedyn Kamara
43
Josh Reid
8
Dean Cornelius
23
Ross Docherty
6
Connor Randall
4
Akil Wright
31
Declan Gallagher
5
Levis Pitan
30
Trevor Carson

Ross County
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 65’ | Harry Cochrane Tom Beadling | 73’ | Jayden Carbon Kieran Phillips |
| 65’ | Craig Watson Ryan Dow | 73’ | Dean Cornelius Jamie Lindsay |
| 65’ | Findlay Marshall Scott Robinson | 83’ | Josh Reid Sean Mackie |
| 87’ | Jordan White Ben Crompton | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Pettigrew | Bradley Foster | ||
Victor Enem | Ben Crompton | ||
Thomas Lang | Jay Henderson | ||
Colin Hamilton | Uche Ikpeazu | ||
David Gold | Kieran Phillips | ||
Tom Beadling | Dylan Smith | ||
Ryan Dow | Ryan Duncan | ||
Scott Robinson | Jamie Lindsay | ||
Adedapo Awokoya-Mebude | Sean Mackie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 9 | 3 | 31 | 60 | H H T T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 29 | 11 | 11 | 7 | 4 | 44 | T H H H H | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 8 | 39 | B H T T T | |
| 5 | 28 | 7 | 14 | 7 | 0 | 35 | H B H B H | |
| 6 | 29 | 8 | 11 | 10 | -9 | 35 | H B T T H | |
| 7 | 28 | 7 | 9 | 12 | -3 | 30 | B H H B B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 29 | 6 | 9 | 14 | -13 | 27 | B B T B H | |
| 10 | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | H T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch