Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Maximiliano Villa 3 | |
Ivan Morales 29 | |
Ramiro Ruiz (Thay: Renzo Tesuri) 46 | |
Leandro Diaz 59 | |
Tomas Molina (Kiến tạo: Sebastian Prieto) 61 | |
Leonel Vega 63 | |
Alexis Segovia (Thay: Javier Dominguez) 67 | |
Lautaro Giaccone (Thay: Facundo Jainikoski) 68 | |
Clever Ferreira 77 | |
Ezequiel Ham (Thay: Leonel Vega) 77 | |
Roman Riquelme 78 | |
Lucas Gomez (Thay: Tomas Molina) 83 | |
Lucas Roman (Thay: Franco Nicola) 84 | |
Lautaro Godoy (Thay: Nicolas Lamendola) 84 | |
Ignacio Galvan 87 | |
Erik Fernando Godoy (Thay: Alan Lescano) 90 | |
Diego Porcel (Thay: Ivan Morales) 90 | |
Enzo Perez (Thay: Nicolas Oroz) 90 |
Thống kê trận đấu Argentinos Juniors vs Atletico Tucuman


Diễn biến Argentinos Juniors vs Atletico Tucuman
Nicolas Oroz rời sân và được thay thế bởi Enzo Perez.
Ivan Morales rời sân và được thay thế bởi Diego Porcel.
Alan Lescano rời sân và được thay thế bởi Erik Fernando Godoy.
Thẻ vàng cho Ignacio Galvan.
Nicolas Lamendola rời sân và được thay thế bởi Lautaro Godoy.
Franco Nicola rời sân và được thay thế bởi Lucas Roman.
Tomas Molina rời sân và được thay thế bởi Lucas Gomez.
Thẻ vàng cho Roman Riquelme.
Leonel Vega rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Ham.
Thẻ vàng cho Clever Ferreira.
Facundo Jainikoski rời sân và được thay thế bởi Lautaro Giaccone.
Javier Dominguez rời sân và được thay thế bởi Alexis Segovia.
Thẻ vàng cho Leonel Vega.
Sebastian Prieto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Molina đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leandro Diaz.
Renzo Tesuri rời sân và được thay thế bởi Ramiro Ruiz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ivan Morales.
Đội hình xuất phát Argentinos Juniors vs Atletico Tucuman
Argentinos Juniors (4-2-3-1): Brayan Cortés (25), Kevin Coronel (14), Francisco Alvarez (16), Roman Daniel Riquelme (6), Sebastian Prieto (20), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (11), Tomas Molina (27), Alan Lescano (10), Facundo Jainikoski (48), Iván Morales (30)
Atletico Tucuman (4-2-3-1): Luis Ingolotti (1), Maximiliano Villa (3), Clever Ferreira (26), Gaston Suso (20), Ignacio Galvan (21), Cesar Leonel Vega (19), Javier Dominguez (5), Nicolas Lamendola (23), Renzo Ivan Tesuri (11), Franco Nicola (10), Leandro Diaz (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Facundo Jainikoski Lautaro Giaccone | 46’ | Renzo Tesuri Ramiro Ruiz Rodriguez |
| 83’ | Tomas Molina Lucas Gomez | 67’ | Javier Dominguez Alexis Sebastin Segovia |
| 90’ | Alan Lescano Erik Godoy | 77’ | Leonel Vega Ezequiel Ham |
| 90’ | Nicolas Oroz Enzo Perez | 84’ | Nicolas Lamendola Lautaro Godoy |
| 90’ | Ivan Morales Diego Porcel | 84’ | Franco Nicola Lucas Roman |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Siri Payer | Tomas Durso | ||
Erik Godoy | Leonel Di Placido | ||
Franco Ezequiel Paredes | Luciano Andres Vallejo | ||
Claudio Bravo | Ezequiel Ham | ||
Lucas Gomez | Gabriel Compagnucci | ||
Facundo Carrizo | Ramiro Ruiz Rodriguez | ||
Gino Infantino | Lautaro Godoy | ||
Enzo Perez | Manuel Brondo | ||
Lautaro Giaccone | Lucas Roman | ||
Ryoga Kida | Alexis Sebastin Segovia | ||
Diego Porcel | Carlos Gabriel Abeldano | ||
Gaston Bouhier | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Thành tích gần đây Atletico Tucuman
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 10 | 29 | B T T T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 10 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | H T B B T | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 4 | 22 | T T B H T | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 1 | 22 | T H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H H T T H | |
| 9 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 10 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | H T B T B | |
| 11 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T H T B T | |
| 12 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B H H T T | |
| 13 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 15 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 16 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T T H B T | |
| 17 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | H H B B H | |
| 18 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | H T T B B | |
| 19 | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 | H B H T H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 13 | 3 | 7 | 3 | -1 | 16 | H B B H H | |
| 22 | 13 | 5 | 1 | 7 | -3 | 16 | H B T T B | |
| 23 | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | B B T B B | |
| 24 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 25 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 26 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | H T B B B | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 13 | 0 | 7 | 6 | -7 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 13 | 0 | 6 | 7 | -11 | 6 | H B B H B | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch