Thẻ vàng cho Ramiro Carrera.
A. Medina 45 | |
Agustin Medina 45 | |
G. Pérez (Thay: A. Medina) 46 | |
Gonzalo Perez (Thay: Agustin Medina) 46 | |
Hernan Lopez 53 | |
Nicolas Oroz 61 | |
Nahuel Losada 64 | |
Leandro Lozano 64 | |
Kevin Coronel (Thay: Leandro Lozano) 64 | |
Yoshan Valois (Thay: Bruno Cabrera) 68 | |
Lucas Besozzi (Thay: Walter Bou) 68 | |
Diego Porcel (Thay: Ivan Morales) 76 | |
Lucas Gomez (Thay: Emiliano Viveros) 76 | |
Felipe Pena Biafore (Thay: Tomas Ezequiel Guidara) 78 | |
Matias Sepulveda (Thay: Eduardo Salvio) 78 | |
Ramiro Carrera (Kiến tạo: Sasha Marcich) 85 | |
Leandro Fernandez 86 | |
Ramiro Carrera 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến Argentinos Juniors vs Lanus
Thẻ vàng cho Leandro Fernandez.
Sasha Marcich đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Carrera đã ghi bàn!
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Matias Sepulveda.
Tomas Ezequiel Guidara rời sân và được thay thế bởi Felipe Pena Biafore.
Emiliano Viveros rời sân và được thay thế bởi Lucas Gomez.
Ivan Morales rời sân và được thay thế bởi Diego Porcel.
Walter Bou rời sân và được thay thế bởi Lucas Besozzi.
Bruno Cabrera rời sân và được thay thế bởi Yoshan Valois.
Leandro Lozano rời sân và được thay thế bởi Kevin Coronel.
Thẻ vàng cho Leandro Lozano.
Thẻ vàng cho Nahuel Losada.
V À A A O O O - Nicolas Oroz đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Hernan Lopez đã ghi bàn!
Agustin Medina rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Perez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Agustin Medina.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Argentinos Juniors vs Lanus


Đội hình xuất phát Argentinos Juniors vs Lanus
Argentinos Juniors (4-4-2): Brayan Cortés (25), Leandro Lozano (22), Francisco Alvarez (16), Roman Daniel Riquelme (6), Sebastian Prieto (20), Alan Lescano (10), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (11), Emiliano Viveros (29), Hernan Lopez (23), Iván Morales (30)
Lanus (4-4-2): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Ronaldo De Jesus (35), Sasha Julian Marcich (6), Bruno Cabrera (20), Agustin Medina (17), Agustin Medina (17), Agustin Cardozo (30), Eduardo Salvio (11), Walter Bou (9), Ramiro Carrera (23)


| Thay người | |||
| 64’ | Leandro Lozano Kevin Coronel | 46’ | Agustin Medina Gonzalo Perez |
| 76’ | Emiliano Viveros Lucas Gomez | 68’ | Bruno Cabrera Yoshan Valois |
| 76’ | Ivan Morales Diego Porcel | 68’ | Walter Bou Lucas Bezzosi |
| 78’ | Tomas Ezequiel Guidara Felipe Pena Biafore | ||
| 78’ | Eduardo Salvio Matias Sepulveda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Siri Payer | Gonzalo Perez | ||
Erik Godoy | Franco Petroli | ||
Kevin Coronel | Luciano Romero | ||
Franco Ezequiel Paredes | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Claudio Bravo | Gonzalo Perez | ||
Lucas Gomez | Felipe Pena Biafore | ||
Gino Infantino | Franco Watson | ||
Lautaro Giaccone | Matias Sepulveda | ||
Leandro Fernandez | Facundo Sanchez | ||
Tomas Molina | Yoshan Valois | ||
Diego Porcel | Thomas de Martis | ||
Facundo Jainikoski | Benjamin Acosta | ||
Lucas Bezzosi | |||
Nhận định Argentinos Juniors vs Lanus
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 23 | H H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 8 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | H B T T T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 12 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | H T H H T | |
| 13 | 10 | 4 | 5 | 1 | 3 | 17 | T H H H T | |
| 14 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 15 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T H T T H | |
| 16 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 18 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B B | |
| 20 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 21 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 | B T H B T | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 11 | 0 | 7 | 4 | -4 | 7 | H H H B H | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 10 | 0 | 5 | 5 | -8 | 5 | B B H H B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
