Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tomas Molina 45+1' | |
Roman Riquelme 48 | |
Agustin Sandez 53 | |
Facundo Jainikoski (Thay: Diego Porcel) 59 | |
Gaspar Duarte (Thay: Jaminton Campaz) 66 | |
Gaston Avila (Thay: Luca Raffin) 73 | |
Cesar Florentin (Thay: Nicolas Oroz) 74 | |
Ivan Morales (Thay: Alan Lescano) 75 | |
Emiliano Viveros (Thay: Tomas Molina) 75 | |
Santiago Segovia (Thay: Agustin Sandez) 78 | |
Guillermo Fernandez (Thay: Julian Fernandez) 78 | |
Ryoga Kida (Thay: Hernan Lopez) 85 |
Thống kê trận đấu Argentinos Juniors vs Rosario Central


Diễn biến Argentinos Juniors vs Rosario Central
Hernan Lopez rời sân và được thay thế bởi Ryoga Kida.
Julian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Guillermo Fernandez.
Agustin Sandez rời sân và được thay thế bởi Santiago Segovia.
Tomas Molina rời sân và được thay thế bởi Emiliano Viveros.
Alan Lescano rời sân và được thay thế bởi Ivan Morales.
Nicolas Oroz rời sân và được thay thế bởi Cesar Florentin.
Luca Raffin rời sân và được thay thế bởi Gaston Avila.
Jaminton Campaz rời sân và được thay thế bởi Gaspar Duarte.
Diego Porcel rời sân và được thay thế bởi Facundo Jainikoski.
Thẻ vàng cho Agustin Sandez.
Thẻ vàng cho Roman Riquelme.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tomas Molina.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Argentinos Juniors vs Rosario Central
Argentinos Juniors (4-3-3): Brayan Cortés (25), Leandro Lozano (22), Francisco Alvarez (16), Roman Daniel Riquelme (6), Sebastian Prieto (20), Alan Lescano (10), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (11), Hernan Lopez (23), Tomas Molina (27), Diego Porcel (47)
Rosario Central (3-4-3): Jorge Broun (1), Ignacio Ovando (46), Luca Raffin (47), Alexis Soto (33), Enzo Gimenez (16), Federico Navarro (31), Vicente Pizarro (20), Gonzalo Sandez (3), Julian Fernandez (18), Alejo Véliz (9), Jaminton Campaz (8)


| Thay người | |||
| 59’ | Diego Porcel Facundo Jainikoski | 66’ | Jaminton Campaz Gaspar Duarte |
| 74’ | Nicolas Oroz Gabriel Florentin | 73’ | Luca Raffin Gaston Avila |
| 75’ | Tomas Molina Emiliano Viveros | 78’ | Julian Fernandez Guillermo Fernandez |
| 75’ | Alan Lescano Iván Morales | 78’ | Agustin Sandez Santiago Segovia |
| 85’ | Hernan Lopez Ryoga Kida | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Siri Payer | Jeremias Ledesma | ||
Tobias Ramirez | Elias Veron | ||
Kevin Coronel | Facundo Mallo | ||
Claudio Bravo | Carlos Quintana | ||
Lucas Gomez | Gaston Avila | ||
Gabriel Florentin | Leonardo Rios | ||
Emiliano Viveros | Guillermo Fernandez | ||
Lautaro Giaccone | Santiago Segovia | ||
Leandro Fernandez | Giovanni Ismael Cantizano | ||
Iván Morales | Gaspar Duarte | ||
Ryoga Kida | Fabricio Oviedo | ||
Facundo Jainikoski | Lucas Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Thành tích gần đây Rosario Central
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H H T H T | |
| 10 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | B H T H B | |
| 15 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 16 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 25 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | B T B B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch