Thứ Năm, 29/01/2026
Steeve Yago
17
Aitor Cantalapiedra (Kiến tạo: Imad Faraj)
24
Karol Struski
30
Eric Boakye
44
Adam Markhiev
45+3'
(og) Hrvoje Milicevic
46
Aitor Cantalapiedra
58
Giorgi Kvilitaia (Thay: Yannick Gomis)
64
Leo Bengtsson (Thay: Jaden Sean Montnor)
64
Giorgi Kvilitaia (Thay: Yannick Arthur Gomis)
64
Leo Bengtsson (Thay: Jaden Montnor)
64
Angel Garcia (Thay: Jeremie Gnali)
64
Jorge Miramon (Thay: Yerson Chacon)
64
Pere Pons (Thay: Marcus Rohden)
74
Edi Semedo (Thay: Mihlali Mayambela)
78
Edi Semedo
83
Edi Semedo
85
Steeve Yago
87
Slobodan Urosevic (Thay: Aleksandr Kokorin)
89
Fran Sol (Thay: Enzo Cabrera)
90

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Larnaca

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
Larnaca
Larnaca
56 Kiểm soát bóng 44
19 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Aris Limassol vs Larnaca

Tất cả (22)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Enzo Cabrera rời sân và được thay thế bởi Fran Sol.

89'

Aleksandr Kokorin rời sân và được thay thế bởi Slobodan Urosevic.

87' THẺ ĐỎ! - Steeve Yago nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Steeve Yago nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

85' Thẻ vàng cho Edi Semedo.

Thẻ vàng cho Edi Semedo.

78'

Mihlali Mayambela rời sân và được thay thế bởi Edi Semedo.

74'

Marcus Rohden rời sân và được thay thế bởi Pere Pons.

64'

Yerson Chacon rời sân và được thay thế bởi Jorge Miramon.

64'

Jeremie Gnali rời sân và được thay thế bởi Angel Garcia.

64'

Jaden Montnor rời sân và được thay thế bởi Leo Bengtsson.

64'

Yannick Arthur Gomis rời sân và được thay thế bởi Giorgi Kvilitaia.

58' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Aitor Cantalapiedra nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Aitor Cantalapiedra nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46' PHẢN LƯỚI NHÀ - Hrvoje Milicevic đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Hrvoje Milicevic đưa bóng vào lưới nhà!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Adam Markhiev.

Thẻ vàng cho Adam Markhiev.

44' Thẻ vàng cho Eric Boakye.

Thẻ vàng cho Eric Boakye.

30' Thẻ vàng cho Karol Struski.

Thẻ vàng cho Karol Struski.

24'

Imad Faraj đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Aitor Cantalapiedra ghi bàn!

V À A A O O O - Aitor Cantalapiedra ghi bàn!

17' Thẻ vàng cho Steeve Yago.

Thẻ vàng cho Steeve Yago.

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Larnaca

Aris Limassol: Vana Alves (1)

Larnaca: Giorgos Athanasiadis (31)

Thay người
64’
Jaden Montnor
Leo Bengtsson
64’
Jeremie Gnali
Angel Garcia Cabezali
64’
Yannick Arthur Gomis
Giorgi Kvilitaia
64’
Yerson Chacon
Jorge Miramon
78’
Mihlali Mayambela
Edi Semedo
74’
Marcus Rohden
Pere Pons
89’
Aleksandr Kokorin
Slobodan Urosevic
90’
Enzo Cabrera
Fran Sol
Cầu thủ dự bị
Ellinas Sofroniou
Zlatan Alomerovic
Mislav Zadro
Ioakeim Toumpas
Leo Bengtsson
Fran Sol
Morgan Brown
Fanos Katelaris
Giorgi Kvilitaia
Jimmy Suarez
Milosz Matysik
Danny Henriques
Alex Opoku Sarfo
Angel Garcia Cabezali
Zakaria Sawo
Karol Angielski
Dennis Bakke Gaustad
Bruno Gama
Marios Theocharous
Giorgos Naoum
Edi Semedo
Pere Pons
Slobodan Urosevic
Jorge Miramon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
07/11 - 2021
05/02 - 2022
09/10 - 2022
15/01 - 2023
22/08 - 2023
09/12 - 2023
04/11 - 2024
10/02 - 2025
30/03 - 2025
27/04 - 2025
22/09 - 2025
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
26/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
21/01 - 2026
VĐQG Cyprus
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
15/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026
VĐQG Cyprus
11/01 - 2026
04/01 - 2026
23/12 - 2025
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Cyprus
16/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Cyprus
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia1914323445T T T T T
2LarnacaLarnaca1912431840T T B T T
3Pafos FCPafos FC1812151837T B T B B
4Aris LimassolAris Limassol1911442137H H T T B
5Apollon LimassolApollon Limassol191135836B T T T T
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia189631933H T T B H
7AEL LimassolAEL Limassol19838-327B T B T B
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia19586-523H H B T T
9Omonia AradippouOmonia Aradippou196310-1021H T B T H
10AnorthosisAnorthosis19487-1420H B T B T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas195410-1819T B B B B
12YpsonasYpsonas195212-1117B B T B T
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas194213-1814B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni190118-391B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow