Gus Ledes 3 | |
Manu Garcia 15 | |
Rafail Mamas 24 | |
Gus Ledes 30 | |
Delmiro 34 | |
Vitaliy Kvashuk (Kiến tạo: Mariusz Stepinski) 37 | |
Alex Moucketou-Moussounda 49 | |
Manu Garcia 61 | |
Alex Moucketou-Moussounda 70 | |
Nuno Lopes 90+1' | |
Hrvoje Milicevic 90+6' |
Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Larnaca
số liệu thống kê

Aris Limassol

Larnaca
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Larnaca
| Thay người | |||
| 59’ | Delmiro Facundo Roncaglia | 46’ | Matt Derbyshire Jose Romo |
| 64’ | Matija Spoljaric Andreas Frangos | 46’ | Acoran Barrera Abraham Gonzalez |
| 72’ | Mariusz Stepinski Kevin Monnet-Paquet | 62’ | Rafail Mamas Giorgos Naoum |
| 73’ | Vitaliy Kvashuk Daniel Pacheco | 68’ | Simranjit Thandi Nikos Englezou |
| 74’ | Warren Shavy Morgan Brown | 79’ | Nenad Tomovic Victor Olatunji |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michalis Papastylianou | Thiago Santos | ||
Ellinas Sofroniou | Andreas Makris | ||
Amtonis Eleftheriou | Victor Olatunji | ||
Facundo Roncaglia | Imad Faraj | ||
Daniel Pacheco | Jose Romo | ||
Theodoros Iosifidis | Abraham Gonzalez | ||
Nikolas Mattheou | Giorgos Naoum | ||
Kevin Monnet-Paquet | Nikos Englezou | ||
Kristis Andreou | Kypros Christoforou | ||
Daniel Sikorski | Mikel Gonzalez | ||
Andreas Frangos | Christian Sanchez | ||
Morgan Brown | Adam Gyurcso | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 4 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | T B B H T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 7 | 2 | 16 | -17 | 23 | T T B B B | |
| 14 | 25 | 0 | 1 | 24 | -58 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch