Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lois Diony 5 | |
Alex Opoku Sarfo 19 | |
Anderson Correia 33 | |
Mihlali Mayambela 34 |
Đang cập nhậtDiễn biến Aris Limassol vs Omonia Nicosia
Thẻ vàng cho Mihlali Mayambela.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Anderson Correia nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Alex Opoku Sarfo.
V À A A O O O - Rody Junior Effaghe đã ghi bàn!
V À A A O O O - Lois Diony đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Omonia Nicosia
Aris Limassol (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Steeve Yago (20), Milosz Matysik (17), Juraj Badelj (27), Anderson Correia (7), Daniil Galyata (21), Alex Opoku Sarfo (6), Gedeon Kalulu (24), Gustavo Paje (30), Werton (99), Rody Junior Effaghe (11)
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Jean-Kevin Duverne (93), Senou Coulibaly (5), Lubomir Satka (37), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Mateo Maric (14), Mihlali Mayambela (21), Muamer Tankovic (22), Jade Sean Montnor (7), Lois Diony (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
Lazar Maras | Fabiano | ||
Oriyomi Lebi | Stefan Simic | ||
Bence Szakos | Loïc Négo | ||
Mamadou Sane | Moses Odubajo | ||
Dennis Bakke Gaustad | Andreas Christou | ||
Sotiris Pourikkos | Luuk Brouwers | ||
Allachi Chahid | Florin Tănase | ||
Collins Phares Fi Akamba | Ewandro Costa | ||
Vana Alves | Anastasios Chatzigiovannis | ||
Georgios Dimitriou | Angelos Neofytou | ||
Zacharias Chatzigiannis | Andronikos Kakoullis | ||
Pantelis Michail | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Aris Limassol
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch