Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Martin Frydek 34 | |
Fabricio Pedrozo 42 | |
Ioannis Kosti 44 | |
Giannis Gianniotas 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Aris vs Levadiakos
số liệu thống kê

Aris

Levadiakos
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 0
4 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Aris vs Levadiakos
Aris (4-2-3-1): Giorgos Athanasiadis (33), Noah Fadiga (27), Fredrik Jensen (97), Lindsay Rose (92), Martin Frydek (17), Martin Hongla (78), Uros Racic (10), Giannis Gianniotas (70), Benjamin Garre (90), Dudu (28), Christian Kouamé (31)
Levadiakos (4-2-3-1): Lucas Nunes (88), Triantafyllos Tsapras (6), Panagiotis Liagas (24), Giannis Tsivelekidis (37), Marios Vichos (3), Enis Cokaj (23), Giorgos Nikas (8), Guillermo Balzi (11), Ioannis Costi (18), Sebastian Palacios (34), Fabricio Gabriel Pedrozo (15)

Aris
4-2-3-1
33
Giorgos Athanasiadis
27
Noah Fadiga
97
Fredrik Jensen
92
Lindsay Rose
17
Martin Frydek
78
Martin Hongla
10
Uros Racic
70
Giannis Gianniotas
90
Benjamin Garre
28
Dudu
31
Christian Kouamé
15
Fabricio Gabriel Pedrozo
34
Sebastian Palacios
18
Ioannis Costi
11
Guillermo Balzi
8
Giorgos Nikas
23
Enis Cokaj
3
Marios Vichos
37
Giannis Tsivelekidis
24
Panagiotis Liagas
6
Triantafyllos Tsapras
88
Lucas Nunes

Levadiakos
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Lovro Majkic | Yuri Lodygin | ||
Emiliano Karaj | Giannis Sourdis | ||
Michalis Voriazidis | Stelios Vallindras | ||
Loren Moron | Georgios Kornezos | ||
Migouel Alfarela | Alen Ozbolt | ||
Tino Kadewere | Giorgos Manthatis | ||
Othman Boussaid | Lamarana Jallow | ||
Hamza Mendyl | Panagiotis Symelidis | ||
Alvaro Tejero | Ognjen Ozegovic | ||
Carles Pérez | Christos Papadopoulos | ||
Noah Sonko Sundberg | Benjamin Verbič | ||
Konstantinos Goumas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Levadiakos
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 8 | 9 | 19 | 32 | B B T T T | |
| 2 | 32 | 10 | 14 | 8 | -1 | 29 | H H B T T | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -13 | 23 | H B T B B | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -21 | 17 | H B T B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 11 | 10 | 14 | 1 | 43 | H B B T B | |
| 2 | 35 | 8 | 14 | 13 | -12 | 38 | T B T B H | |
| 3 | 35 | 9 | 9 | 17 | -15 | 36 | H H T H H | |
| 4 | 35 | 7 | 12 | 16 | -14 | 33 | H B H T H | |
| 5 | 35 | 5 | 15 | 15 | -21 | 30 | H H H H T | |
| 6 | 35 | 7 | 8 | 20 | -42 | 29 | H H B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 8 | 2 | 37 | 71 | T H T T H | |
| 2 | 31 | 19 | 8 | 4 | 34 | 65 | H T H H T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 34 | 63 | H T B H H | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 14 | 51 | T H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch