Vassilios Lambropoulos 28 | |
Loren Moron 32 | |
Thiago Nuss 35 | |
Jakub Brabec 36 | |
Lindsay Rose (Thay: Jakub Brabec) 46 | |
Fabiano Leismann 56 | |
Clayton Diandy (Thay: Magomed-Shapi Suleymanov) 60 | |
Alvaro Zamora (Thay: Kike Saverio) 60 | |
Clayton Diandy 62 | |
Andrew Jung (Kiến tạo: Levan Shengelia) 70 | |
Ioannis Fetfatzidis (Thay: Martin Montoya) 72 | |
Alvaro Zamora 79 | |
Giannis Apostolakis (Thay: Taxiarchis Fountas) 88 | |
Giannis Theodosoulakis (Thay: Levan Shengelia) 88 | |
Matheus Bressan (Thay: Zisis Karachalios) 88 | |
Leroy Abanda (Thay: Giannis Apostolakis) 90 | |
Eddie Salcedo (Thay: Thiago Nuss) 90 |
Thống kê trận đấu Aris vs OFI Crete
số liệu thống kê

Aris

OFI Crete
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Aris vs OFI Crete
Aris (4-2-3-1): Julian Cuesta (23), Hugo Mallo (22), Fabiano (3), Jakub Brabec (14), Juankar (27), Martin Montoya (33), Monchu (8), Shapi Suleymanov (93), Manu Garcia (6), Kike Saverio (11), Loren Moron (80)
OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Ilias Chatzitheodoridis (12), Jordan Silva (30), Vasilis Lampropoulos (24), Borja Gonzalez Tejada (17), Marko Bakic (88), Zisis Karachalios (6), Taxiarchis Fountas (11), Levan Shengelia (27), Thiago Nuss (18), Andrew Jung (29)

Aris
4-2-3-1
23
Julian Cuesta
22
Hugo Mallo
3
Fabiano
14
Jakub Brabec
27
Juankar
33
Martin Montoya
8
Monchu
93
Shapi Suleymanov
6
Manu Garcia
11
Kike Saverio
80
Loren Moron
29
Andrew Jung
18
Thiago Nuss
27
Levan Shengelia
11
Taxiarchis Fountas
6
Zisis Karachalios
88
Marko Bakic
17
Borja Gonzalez Tejada
24
Vasilis Lampropoulos
30
Jordan Silva
12
Ilias Chatzitheodoridis
31
Nikolaos Christogeorgos

OFI Crete
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Jakub Brabec Lindsay Rose | 88’ | Levan Shengelia Giannis Theodosoulakis |
| 60’ | Magomed-Shapi Suleymanov Clayton Diandy | 88’ | Leroy Abanda Giannis Apostolakis |
| 60’ | Kike Saverio Álvaro Zamora | 88’ | Zisis Karachalios Matheus Bressan |
| 72’ | Martin Montoya Giannis Fetfatzidis | 90’ | Giannis Apostolakis Leroy Abanda |
| 90’ | Thiago Nuss Eddie Salcedo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
José Cifuentes | Leroy Abanda | ||
Clayton Diandy | Titos Koutentakis | ||
Fran Velez | Giannis Theodosoulakis | ||
Jean Jules Sepp Mvondo | Giannis Apostolakis | ||
Lindsay Rose | Giannis Christopoulos | ||
Giannis Fetfatzidis | Eddie Salcedo | ||
Álvaro Zamora | Matheus Bressan | ||
Valentino Fattore Scotta | Nikolaos Marinakis | ||
Filip Sidklev | Daniel Naumov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 2 | 31 | H B T T T | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 31 | B T T T B | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 23 | B T B B T | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 17 | B T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 12 | 10 | 14 | 7 | 46 | B B T B T | |
| 2 | 36 | 9 | 14 | 13 | -11 | 41 | B T B H T | |
| 3 | 36 | 8 | 12 | 16 | -13 | 36 | B H T H T | |
| 4 | 36 | 9 | 9 | 18 | -16 | 36 | H T H H B | |
| 5 | 36 | 5 | 15 | 16 | -22 | 30 | H H H T B | |
| 6 | 36 | 7 | 8 | 21 | -48 | 29 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 37 | 72 | H T T H H | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T H H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 34 | 64 | T B H H H | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 14 | 52 | H T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch