Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Arka Gdynia vs Lech Poznan hôm nay 10-11-2025

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 10/11

Kết thúc

Arka Gdynia

Arka Gdynia

3 : 1

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-1
T2, 02:15 10/11/2025
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski Gosir
 
Pablo Rodriguez (Kiến tạo: Kornel Lisman)
15
Sebastian Kerk
26
Robert Gumny
29
Nazariy Rusyn
31
Dawid Kocyla
31
Timothy Noor Ouma
52
Timothy Noor Ouma
55
Timothy Noor Ouma
55
Filip Jagiello (Thay: Kornel Lisman)
57
Eduardo Espiau (Kiến tạo: Sebastian Kerk)
64
Eduardo Espiau
71
Patryk Szysz (Thay: Dawid Kocyla)
71
Tornike Gaprindashvili (Thay: Nazariy Rusyn)
71
Eduardo Espiau (Kiến tạo: Tornike Gaprindashvili)
72
Joel Pereira (Thay: Robert Gumny)
75
Taofeek Ismaheel (Thay: Pablo Rodriguez)
75
Leo Bengtsson (Thay: Luis Palma)
75
Eduardo Espiau (Kiến tạo: Kamil Jakubczyk)
78
Alassane Sidibe (Thay: Eduardo Espiau)
79
Kamil Jakobczyk (Thay: Yannick Agnero)
82
Szymon Sobczak (Thay: Kamil Jakubczyk)
87

Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Lech Poznan
Lech Poznan
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Arka Gdynia vs Lech Poznan

Tất cả (29)
90+4'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

87'

Kamil Jakubczyk rời sân và anh được thay thế bởi Szymon Sobczak.

82'

Yannick Agnero rời sân và anh được thay thế bởi Kamil Jakobczyk.

79'

Eduardo Espiau rời sân và anh được thay thế bởi Alassane Sidibe.

78'

Kamil Jakubczyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

75'

Luis Palma rời sân và anh được thay thế bởi Leo Bengtsson.

75'

Pablo Rodriguez rời sân và anh được thay thế bởi Taofeek Ismaheel.

75'

Robert Gumny rời sân và anh được thay thế bởi Joel Pereira.

72'

Tornike Gaprindashvili đã kiến tạo cho bàn thắng này.

72' V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

71'

Nazariy Rusyn rời sân và anh được thay thế bởi Tornike Gaprindashvili.

71'

Dawid Kocyla rời sân và anh được thay thế bởi Patryk Szysz.

71' Thẻ vàng cho Eduardo Espiau.

Thẻ vàng cho Eduardo Espiau.

64'

Sebastian Kerk đã kiến tạo cho bàn thắng này.

64' V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Espiau đã ghi bàn!

57'

Kornel Lisman rời sân và được thay thế bởi Filip Jagiello.

55' THẺ ĐỎ! - Timothy Noor Ouma nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Timothy Noor Ouma nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

55' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Timothy Noor Ouma nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Timothy Noor Ouma nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

52' Thẻ vàng cho Timothy Noor Ouma.

Thẻ vàng cho Timothy Noor Ouma.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Lech Poznan

Arka Gdynia (3-4-2-1): Damian Weglarz (77), Michal Marcjanik (29), Kike Hermoso (23), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Aurelien Nguiamba (10), Kamil Jakubczyk (35), Dawid Kocyla (11), Nazariy Rusyn (31), Sebastian Kerk (37), Eduardo Espiau (99)

Lech Poznan (4-4-2): Bartosz Mrozek (41), Robert Gumny (20), Mateusz Skrzypczak (72), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Pablo Rodriguez (99), Antoni Kozubal (43), Timothy Ouma (6), Kornel Lisman (56), Yannick Agnero (7), Luis Palma (77)

Arka Gdynia
Arka Gdynia
3-4-2-1
77
Damian Weglarz
29
Michal Marcjanik
23
Kike Hermoso
94
Dawid Gojny
2
Marc Navarro
10
Aurelien Nguiamba
35
Kamil Jakubczyk
11
Dawid Kocyla
31
Nazariy Rusyn
37
Sebastian Kerk
99
Eduardo Espiau
77
Luis Palma
7
Yannick Agnero
56
Kornel Lisman
6
Timothy Ouma
43
Antoni Kozubal
99
Pablo Rodriguez
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
72
Mateusz Skrzypczak
20
Robert Gumny
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-2
Thay người
71’
Nazariy Rusyn
Tornike Gaprindashvili
57’
Kornel Lisman
Filip Jagiello
71’
Dawid Kocyla
Patryk Szysz
75’
Robert Gumny
Joel Vieira Pereira
79’
Eduardo Espiau
Alassane Sidibe
75’
Luis Palma
Leo Bengtsson
87’
Kamil Jakubczyk
Szymon Sobczak
75’
Pablo Rodriguez
Taofeek Ismaheel
82’
Yannick Agnero
Kamil Jakobczyk
Cầu thủ dự bị
Jedrzej Grobelny
Mateusz Pruchniewski
Dawid Abramowicz
Joel Vieira Pereira
Julien Celestine
Joao Moutinho
Dominick Zator
Leo Bengtsson
Alassane Sidibe
Bryan Fiabema
Tornike Gaprindashvili
Gisli Gottskalk Thordarson
Marcel Predenkiewicz
Filip Jagiello
Patryk Szysz
Wojciech Monka
Szymon Sobczak
Kamil Jakobczyk
Hide Vitalucci
Taofeek Ismaheel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Cúp quốc gia Ba Lan
08/12 - 2023
VĐQG Ba Lan
10/11 - 2025

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
10/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow