Chủ Nhật, 31/05/2026
Alassane Sidibe
9
Lukas Lerager
59
Aurelien Nguiamba
62
A. Nguiamba (Thay: A. Sidibe)
62
Aurelien Nguiamba (Thay: Alassane Sidibe)
62
Dawid Kocyla
72
Nazariy Rusyn (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
75
Mariusz Fornalczyk (Thay: Christopher Cheng)
81
Samuel Kozlovsky (Thay: Fran Alvarez)
81

Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Widzew Lodz
Widzew Lodz
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 7

Diễn biến Arka Gdynia vs Widzew Lodz

Tất cả (11)
81'

Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Samuel Kozlovsky.

81'

Christopher Cheng rời sân và được thay thế bởi Mariusz Fornalczyk.

75'

Vladislavs Gutkovskis rời sân và được thay thế bởi Nazariy Rusyn.

72' Thẻ vàng cho Dawid Kocyla.

Thẻ vàng cho Dawid Kocyla.

62'

Alassane Sidibe rời sân và được thay thế bởi Aurelien Nguiamba.

62' Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.

Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.

59' Thẻ vàng cho Lukas Lerager.

Thẻ vàng cho Lukas Lerager.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

9' Thẻ vàng cho Alassane Sidibe.

Thẻ vàng cho Alassane Sidibe.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Widzew Lodz

Arka Gdynia (3-4-3): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Dawid Kocyla (11), Alassane Sidibe (8), Alassane Sidibe (8), Kamil Jakubczyk (35), Oskar Kubiak (7), Patryk Szysz (21), Vladislavs Gutkovskis (19), Sebastian Kerk (37)

Widzew Lodz (3-4-3): Bartlomiej Dragowski (1), Mateusz Zyro (4), Przemyslaw Wisniewski (25), Steve Kapuadi (53), Marcel Krajewski (91), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Christopher Cheng (17), Emil Kornvig (8), Sebastian Bergier (99), Fran Alvarez (10)

Arka Gdynia
Arka Gdynia
3-4-3
77
Damian Weglarz
3
Serafin Szota
29
Michal Marcjanik
94
Dawid Gojny
11
Dawid Kocyla
8
Alassane Sidibe
8
Alassane Sidibe
35
Kamil Jakubczyk
7
Oskar Kubiak
21
Patryk Szysz
19
Vladislavs Gutkovskis
37
Sebastian Kerk
10
Fran Alvarez
99
Sebastian Bergier
8
Emil Kornvig
17
Christopher Cheng
6
Juljan Shehu
21
Lukas Lerager
91
Marcel Krajewski
53
Steve Kapuadi
25
Przemyslaw Wisniewski
4
Mateusz Zyro
1
Bartlomiej Dragowski
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3-4-3
Thay người
62’
Alassane Sidibe
Aurelien Nguiamba
81’
Fran Alvarez
Samuel Kozlovsky
75’
Vladislavs Gutkovskis
Nazariy Rusyn
81’
Christopher Cheng
Mariusz Fornalczyk
Cầu thủ dự bị
Jedrzej Grobelny
Veljko Ilic
Kike Hermoso
Maciej Kikolski
Dominick Zator
Carlos Isaac
Marc Navarro
Samuel Kozlovsky
Aurelien Nguiamba
Stelios Andreou
Michal Rzuchowski
Mariusz Fornalczyk
Tornike Gaprindashvili
Ricardo Visus
Joao Oliveira
Lindon Selahi
Nazariy Rusyn
Bartlomiej Pawlowski
Aurelien Nguiamba
Osman Bukari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
19/08 - 2021
26/02 - 2022
VĐQG Ba Lan
14/09 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
19/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
28/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan34161261760T T H T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze34168101256T B H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok34151181556B T T H T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa34167111155T T B T T
5GKS KatowiceGKS Katowice3414812650H T H H H
6Legia WarszawaLegia Warszawa3412139549B T T T T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3413912748B H T B B
8Wisla PlockWisla Plock34121012-446B B B B H
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3413615-245H T B T H
10Radomiak RadomRadomiak Radom34111112-144T T H B B
11Korona KielceKorona Kielce34111013043H H B T H
12Motor LublinMotor Lublin34101311-743B B T H B
13CracoviaCracovia3491510-342H H H H H
14Widzew LodzWidzew Lodz3412616042T B T B T
15Piast GliwicePiast Gliwice3411815-441T H H B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3412715-338B B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia349916-2736B H H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza349718-2234T B B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow