Piero Hincapie 7 | |
Cedric Brunner 10 | |
Moussa Diaby 18 | |
Patrick Wimmer 19 | |
Patrik Schick (Kiến tạo: Florian Wirtz) 24 | |
Patrick Wimmer 55 | |
Patrik Schick (Kiến tạo: Jeremie Frimpong) 57 | |
Lennart Czyborra 66 | |
(Pen) Kerem Demirbay 90 | |
Stefan Ortega 90 |
Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs Leverkusen
số liệu thống kê

Arminia Bielefeld

Leverkusen
33 Kiểm soát bóng 67
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 28
11 Chuyền dài 17
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs Leverkusen
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Arminia Bielefeld vs Leverkusen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
DFB Cup
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Leverkusen
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 26 | 5 | 1 | 81 | 83 | T T T T H | |
| 2 | 32 | 20 | 7 | 5 | 33 | 67 | T B B T B | |
| 3 | 32 | 19 | 5 | 8 | 21 | 62 | T T T T B | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 23 | 58 | T T B T T | |
| 5 | 32 | 17 | 7 | 8 | 20 | 58 | B T B H H | |
| 6 | 32 | 17 | 7 | 8 | 16 | 58 | B H T T H | |
| 7 | 32 | 12 | 8 | 12 | -8 | 44 | B T T B H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | -3 | 43 | H T B H B | |
| 9 | 32 | 11 | 7 | 14 | -14 | 40 | H H T H T | |
| 10 | 32 | 9 | 10 | 13 | -9 | 37 | T B H B T | |
| 11 | 32 | 8 | 11 | 13 | -13 | 35 | H B H H T | |
| 12 | 32 | 8 | 10 | 14 | -15 | 34 | H B B B T | |
| 13 | 32 | 8 | 9 | 15 | -20 | 33 | H B B B H | |
| 14 | 32 | 7 | 11 | 14 | -8 | 32 | H T H B H | |
| 15 | 32 | 8 | 8 | 16 | -20 | 32 | B B T H B | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | -25 | 26 | B B T H H | |
| 17 | 32 | 6 | 8 | 18 | -28 | 26 | H B H B B | |
| 18 | 32 | 5 | 8 | 19 | -31 | 23 | H T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
