Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jannik Rochelt (Kiến tạo: Jonas Thomas Kersken) 13 | |
Taichi Hara (Kiến tạo: David Nemeth) 20 | |
Marvin Mehlem 35 | |
A. Ceesay (Thay: M. Kaars) 46 | |
Connor Metcalfe (Thay: Branimir Hrgota) 46 | |
Tomoya Ando 47 | |
Joel Grodowski 51 | |
Eric Smith 56 | |
Abdoulie Ceesay (Kiến tạo: Arkadiusz Pyrka) 65 | |
David Min (Thay: Jannik Rochelt) 66 | |
Leon Jensen (Thay: Monju Momuluh) 66 | |
Youssoupha Niang (Thay: Taichi Hara) 76 | |
Sam Schreck (Thay: Marvin Mehlem) 77 | |
Benjamin Boakye (Thay: Henri Koudossou) 81 | |
Till Wegener (Thay: Marius Woerl) 81 | |
Arkadiusz Pyrka 88 | |
Maximilian Bauer 88 | |
Samuel Klein (Thay: Mathias Rasmussen) 89 |
Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs St. Pauli


Diễn biến Arminia Bielefeld vs St. Pauli
Mathias Rasmussen rời sân và được thay thế bởi Samuel Klein.
Thẻ vàng cho Maximilian Bauer.
Thẻ vàng cho Arkadiusz Pyrka.
Marius Woerl rời sân và được thay thế bởi Till Wegener.
Henri Koudossou rời sân và được thay thế bởi Benjamin Boakye.
Marvin Mehlem rời sân và được thay thế bởi Sam Schreck.
Taichi Hara rời sân và được thay thế bởi Youssoupha Niang.
Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Leon Jensen.
Jannik Rochelt rời sân và được thay thế bởi David Min.
Arkadiusz Pyrka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abdoulie Ceesay đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eric Smith.
V À A A O O O - Joel Grodowski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tomoya Ando.
Branimir Hrgota rời sân và được thay thế bởi Connor Metcalfe.
Martijn Kaars rời sân và được thay thế bởi Abdoulie Ceesay.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marvin Mehlem.
David Nemeth đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs St. Pauli
Arminia Bielefeld (4-1-4-1): Jonas Thomas Kersken (1), Henri Koudossou (7), Maximilian Bauer (5), Maximilian Grosser (19), Arne Sicker (17), Stefano Russo (21), Monju Momuluh (14), Marvin Mehlem (6), Marius Wörl (38), Jannik Rochelt (10), Joel Grodowski (11)
St. Pauli (3-4-2-1): Ben Voll (1), David Nemeth (4), Marcus Mathisen (6), Tomoya Ando (15), Arkadiusz Pyrka (11), Mathias Rasmussen (20), Eric Smith (8), Louis Oppie (23), Branimir Hrgota (10), Taichi Hara (18), Martijn Kaars (19)


| Thay người | |||
| 66’ | Monju Momuluh Leon Jensen | 46’ | Martijn Kaars Abdoulie Ceesay |
| 66’ | Jannik Rochelt David Min | 46’ | Branimir Hrgota Connor Metcalfe |
| 77’ | Marvin Mehlem Sam Schreck | ||
| 81’ | Henri Koudossou Benjamin Boakye | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Boakye | Erik Ahlstrand | ||
Joel Felix | Abdoulie Ceesay | ||
Tim Handwerker | Adam Dzwigala | ||
Leon Jensen | Joel Chima Fujita | ||
David Min | Sam Klein | ||
Leo Oppermann | Connor Metcalfe | ||
Sam Schreck | Youssoupha Niang | ||
Till Wegener | Lars Ritzka | ||
Isaiah Ahmad Young | Dimitar Mitov | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Arminia Bielefeld vs St. Pauli
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Thành tích gần đây St. Pauli
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | T T T H | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H H T T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B B T H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B B H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B T B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B B | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H | |
| 17 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 18 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
