Thứ Bảy, 02/05/2026
Cajetan Lenz
27
(Pen) Joel Grodowski
27
L. Morgalla (Thay: M. Wittek)
37
Leandro Morgalla (Thay: Maximilian Wittek)
37
Callum Marshall (Thay: Cajetan Lenz)
46
Mats Pannewig (Thay: Francis Onyeka)
46
Callum Marshall
50
Farid Alfa-Ruprecht (Thay: Koji Miyoshi)
67
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Arminia Bielefeld vs VfL Bochum

Tất cả (11)
67'

Koji Miyoshi rời sân và được thay thế bởi Farid Alfa-Ruprecht.

50' Thẻ vàng cho Callum Marshall.

Thẻ vàng cho Callum Marshall.

46'

Francis Onyeka rời sân và được thay thế bởi Mats Pannewig.

46'

Cajetan Lenz rời sân và được thay thế bởi Callum Marshall.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37'

Maximilian Wittek rời sân và được thay thế bởi Leandro Morgalla.

27' V À A A O O O - Joel Grodowski từ Arminia Bielefeld đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Joel Grodowski từ Arminia Bielefeld đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

27' Thẻ vàng cho Cajetan Lenz.

Thẻ vàng cho Cajetan Lenz.

27' V À A A A O O O Arminia Bielefeld ghi bàn.

V À A A A O O O Arminia Bielefeld ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs VfL Bochum

số liệu thống kê
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
VfL Bochum
VfL Bochum
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs VfL Bochum

Arminia Bielefeld (4-3-3): Jonas Thomas Kersken (1), Felix Hagmann (2), Maximilian Bauer (5), Robin Knoche (31), Tim Handwerker (29), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Jannik Rochelt (22), Monju Momuluh (14), Roberts Uldrikis (28), Joel Grodowski (11)

VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Oliver Olsen (13), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Matúš Bero (19), Cajetan Benjamin Lenz (34), Koji Miyoshi (23), Francis Onyeka (21), Gerrit Holtmann (17), Philipp Hofmann (33)

Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
4-3-3
1
Jonas Thomas Kersken
2
Felix Hagmann
5
Maximilian Bauer
31
Robin Knoche
29
Tim Handwerker
6
Mael Corboz
21
Stefano Russo
22
Jannik Rochelt
14
Monju Momuluh
28
Roberts Uldrikis
11
Joel Grodowski
33
Philipp Hofmann
17
Gerrit Holtmann
21
Francis Onyeka
23
Koji Miyoshi
34
Cajetan Benjamin Lenz
19
Matúš Bero
32
Maximilian Wittek
3
Philipp Strompf
20
Noah Loosli
13
Oliver Olsen
1
Timo Horn
VfL Bochum
VfL Bochum
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Leo Oppermann
Niclas Thiede
Christopher Lannert
Erhan Masovic
Maximilian Grosser
Kevin Vogt
Marius Wörl
Leandro Morgalla
Noah Joel Sarenren Bazee
Kjell-Arik Wätjen
Benjamin Boakye
Moritz Kwarteng
Sam Schreck
Mats Pannewig
Isaiah Ahmad Young
Callum Marshall
Semir Telalovic
Farid Alfa-Ruprecht
Huấn luyện viên

Frank Kramer

Dieter Hecking

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
15/12 - 2021
07/05 - 2022
DFB Cup
12/08 - 2023
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Hạng 2 Đức
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Arminia Bielefeld

Hạng 2 Đức
18/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây VfL Bochum

Hạng 2 Đức
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043119752064H T T T T
2PaderbornPaderborn3117771658T T T H B
3Hannover 96Hannover 963116961657T H T H T
4ElversbergElversberg3116872056T H B T H
5DarmstadtDarmstadt31131261551H B B B H
6BerlinBerlin311399848T T B H B
7KaiserslauternKaiserslautern3214414246B T T B B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3111812-141T H B H T
9Holstein KielHolstein Kiel3211813-241T H T T T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3111713-1140T B T B B
11VfL BochumVfL Bochum3210913039B B T B T
12Dynamo DresdenDynamo Dresden3210814138B B T T B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3210814038B T B H T
14Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig329716-1734B H B H T
15Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3110417-1834B B B B T
16MagdeburgMagdeburg3110318-833T T B T B
17Greuther FurthGreuther Furth319616-2133B B H T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3161015-2028B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow