Koji Miyoshi rời sân và được thay thế bởi Farid Alfa-Ruprecht.
Cajetan Lenz 27 | |
(Pen) Joel Grodowski 27 | |
L. Morgalla (Thay: M. Wittek) 37 | |
Leandro Morgalla (Thay: Maximilian Wittek) 37 | |
Callum Marshall (Thay: Cajetan Lenz) 46 | |
Mats Pannewig (Thay: Francis Onyeka) 46 | |
Callum Marshall 50 | |
Farid Alfa-Ruprecht (Thay: Koji Miyoshi) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Arminia Bielefeld vs VfL Bochum
Thẻ vàng cho Callum Marshall.
Francis Onyeka rời sân và được thay thế bởi Mats Pannewig.
Cajetan Lenz rời sân và được thay thế bởi Callum Marshall.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Maximilian Wittek rời sân và được thay thế bởi Leandro Morgalla.
V À A A O O O - Joel Grodowski từ Arminia Bielefeld đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Cajetan Lenz.
V À A A A O O O Arminia Bielefeld ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs VfL Bochum


Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs VfL Bochum
Arminia Bielefeld (4-3-3): Jonas Thomas Kersken (1), Felix Hagmann (2), Maximilian Bauer (5), Robin Knoche (31), Tim Handwerker (29), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Jannik Rochelt (22), Monju Momuluh (14), Roberts Uldrikis (28), Joel Grodowski (11)
VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Oliver Olsen (13), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Matúš Bero (19), Cajetan Benjamin Lenz (34), Koji Miyoshi (23), Francis Onyeka (21), Gerrit Holtmann (17), Philipp Hofmann (33)


| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Oppermann | Niclas Thiede | ||
Christopher Lannert | Erhan Masovic | ||
Maximilian Grosser | Kevin Vogt | ||
Marius Wörl | Leandro Morgalla | ||
Noah Joel Sarenren Bazee | Kjell-Arik Wätjen | ||
Benjamin Boakye | Moritz Kwarteng | ||
Sam Schreck | Mats Pannewig | ||
Isaiah Ahmad Young | Callum Marshall | ||
Semir Telalovic | Farid Alfa-Ruprecht | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Arminia Bielefeld vs VfL Bochum
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Thành tích gần đây VfL Bochum
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 32 | 14 | 4 | 14 | 2 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 32 | 11 | 8 | 13 | -2 | 41 | T H T T T | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 11 | 32 | 10 | 9 | 13 | 0 | 39 | B B T B T | |
| 12 | 32 | 10 | 8 | 14 | 1 | 38 | B B T T B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | 0 | 38 | B T B H T | |
| 14 | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
