Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Arouca vs Vitoria de Guimaraes
Arouca: Ignacio De Arruabarrena (12), Tiago Esgaio (28), Javi Sanchez (15), Jose Fontán (3), Bas Kuipers (25), Espen Van Ee (22), Taichi Fukui (21), Alfonso Trezza (19), Hyun-ju Lee (14), Nais Djouahra (7), Barbero (17)
Vitoria de Guimaraes: Charles (27), Tony Strata (66), Miguel Nobrega (3), Rodrigo Abascal (26), Joao Mendes (13), Beni Mukendi (16), Oumar Camara (19), Noah Saviolo (48), Nelson Oliveira (7)

Arouca
12
Ignacio De Arruabarrena
28
Tiago Esgaio
15
Javi Sanchez
3
Jose Fontán
25
Bas Kuipers
22
Espen Van Ee
21
Taichi Fukui
19
Alfonso Trezza
14
Hyun-ju Lee
7
Nais Djouahra
17
Barbero
7
Nelson Oliveira
48
Noah Saviolo
19
Oumar Camara
16
Beni Mukendi
13
Joao Mendes
26
Rodrigo Abascal
3
Miguel Nobrega
66
Tony Strata
27
Charles

Vitoria de Guimaraes
| Cầu thủ dự bị | |||
Joao Valido | Gustavo Silva | ||
Boris Popovic | Matija Mitrovic | ||
Diogo Monteiro | Juan Diego Castillo Reyes | ||
Pablo Gozálbez | Orest Lebedenko | ||
Miguel Puche Garcia | Telmo Arcanjo | ||
Yellu Santiago | Thiago Balieiro | ||
Dylan Nandin | Miguel Nogueira | ||
Brian Mansilla | Fabio Blanco | ||
Amadou Dante | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 18 | 1 | 1 | 35 | 55 | T T T T B | |
| 2 | 20 | 16 | 3 | 1 | 43 | 51 | T H T T T | |
| 3 | 20 | 13 | 7 | 0 | 31 | 46 | H T T T H | |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 14 | 37 | H T B T T | |
| 5 | 20 | 10 | 6 | 4 | 23 | 36 | H H T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 6 | 7 | 8 | 30 | B T T T H | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | T B T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 5 | 29 | B B T T B | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | H T B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | -14 | 24 | B T T B H | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -12 | 23 | H B B H T | |
| 12 | 21 | 6 | 5 | 10 | -20 | 23 | H B T B T | |
| 13 | 20 | 5 | 5 | 10 | -3 | 20 | B H B T B | |
| 14 | 20 | 4 | 8 | 8 | -16 | 20 | B T B B B | |
| 15 | 20 | 4 | 6 | 10 | -17 | 18 | H B B H T | |
| 16 | 21 | 4 | 5 | 12 | -10 | 17 | H B B B B | |
| 17 | 21 | 3 | 5 | 13 | -21 | 14 | B B B H H | |
| 18 | 20 | 0 | 5 | 15 | -37 | 5 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch