Thứ Năm, 30/04/2026
Vlad Chiriches
36
Bryan Cristante (Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini)
37
Roger Ibanez
43
Filip Djuricic (Kiến tạo: Domenico Berardi)
57
Bryan Cristante
66
Stephan El Shaarawy (Kiến tạo: Eldor Shomurodov)
90

Đội hình xuất phát AS Roma vs Sassuolo

Huấn luyện viên

Gian Piero Gasperini

Fabio Grosso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
20/09 - 2015
03/02 - 2016
27/10 - 2016
20/03 - 2017
30/12 - 2017
21/05 - 2018
27/12 - 2018
19/05 - 2019
15/09 - 2019
02/02 - 2020
06/12 - 2020
03/04 - 2021
13/09 - 2021
14/02 - 2022
10/11 - 2022
13/03 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
26/10 - 2025
11/01 - 2026

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
H1: 2-1
23/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
20/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-1
Serie A
16/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
09/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026

Thành tích gần đây Sassuolo

Serie A
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 1-0
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow