Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
T. Gruber (Thay: R. Marte) 10 | |
Andreas Radics 15 | |
(Pen) Marco Gantschnig 16 | |
Paolo Jager (Kiến tạo: Daniel Saurer) 20 | |
Tobias Gruber (Kiến tạo: Luca Edelhofer) 30 | |
Juergen Bauer 32 | |
Nikolaos Vakouftsis 32 | |
Youssouf Soukouna 35 |
Đang cập nhậtDiễn biến ASK Voitsberg vs First Vienna FC
Thẻ vàng cho Youssouf Soukouna.
Thẻ vàng cho Nikolaos Vakouftsis.
Thẻ vàng cho Juergen Bauer.
Luca Edelhofer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tobias Gruber đã ghi bàn!
Daniel Saurer đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paolo Jager đã ghi bàn!
V À A A O O O - Marco Gantschnig từ First Vienna FC thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Andreas Radics.
Raul Marte rời sân và được thay thế bởi Tobias Gruber.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu ASK Voitsberg vs First Vienna FC

Đội hình xuất phát ASK Voitsberg vs First Vienna FC
ASK Voitsberg (3-4-3): Filip Dmitrovic (36), Andrej Stevanovic (44), Nikolaos Vakouftsis (3), Adem Mustafic (4), Tristan Brükk (77), Kai Stratznig (19), Daniel Saurer (6), Manuel Polster (46), Andreas Radics (80), Fabian Schubert (9), Paolo Jager (7)
First Vienna FC (3-4-3): Bernhard Unger (1), Marco Gantschnig (23), Philipp Breit (4), Raul Marte (24), Jürgen Bauer (25), Florian Prohart (19), David Ungar (66), Benjamin Rosenberger (17), Youssouf Soukouna (11), Bernhard Zimmermann (18), Luca Edelhofer (77)

| Cầu thủ dự bị | |||
Elias Neubauer | Kilian Kretschmer | ||
Tomaz Stopajnik | Tobias Gruber | ||
Christopher Wolbl | Felix Luckeneder | ||
Luka Zivanovic | Bernhard Luxbacher | ||
Anel Karic | Christoph Monschein | ||
Johannes Schriebl | Tobias Anselm | ||
Daniel Goriupp | Maximilian Fillafer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ASK Voitsberg
Thành tích gần đây First Vienna FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 19 | T B T T H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T T T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | B T B T T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | T B H H T | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | T T B T B | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 3 | 13 | T B H B T | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B T T H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 12 | B T T B T | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T T T B | |
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | B B H T B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B T H H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | H B B B T | |
| 15 | 8 | 2 | 0 | 6 | -11 | 6 | B B B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 0 | 7 | -9 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch