Hernan Rengifo (Thay: Angel Quinonez) 46 | |
Carlos Correa (Thay: Joao Villamarin) 58 | |
Jorge Rios (Thay: Cristian Benavente) 59 | |
(VAR check) 62 | |
Yimy Gamero (Thay: Joao Rojas) 63 | |
Juan Carlos Gonzales (Thay: Victor Cedron) 63 | |
Hernan Rengifo 72 | |
Janio Posito (Thay: Cesar Inga) 74 | |
Arly Benitez (Thay: Joel Lopez) 90 | |
Carlos Correa 90+2' |
Thống kê trận đấu Asociacion Deportiva Tarma vs Sport Boys
số liệu thống kê

Asociacion Deportiva Tarma

Sport Boys
73 Kiểm soát bóng 27
3 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asociacion Deportiva Tarma vs Sport Boys
| Thay người | |||
| 46’ | Angel Quinonez Hernan Rengifo | 58’ | Joao Villamarin Carlos Correa |
| 63’ | Joao Rojas Yimy Gamero | 59’ | Cristian Benavente Jorge Rios |
| 63’ | Victor Cedron Juan Carlos Gonzales | 90’ | Joel Lopez Arly Benitez |
| 74’ | Cesar Inga Janio Posito | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hernan Rengifo | Jesus Huaman | ||
Janio Posito | Jorge Rios | ||
Yimy Gamero | Arly Benitez | ||
Alexander Hidalgo | R Zubiate | ||
Juan Carlos Gonzales | Carlos Correa | ||
Edson Aubert | Alvarado Sebastian | ||
Jorge Palomino | Ismael Quispe | ||
German Pinillos | |||
Ronald Vega | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Asociacion Deportiva Tarma
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 8 | 23 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 7 | 20 | T T H T B | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 | T T T T T | |
| 4 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T B T H T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | B T B H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 13 | B T B T T | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -6 | 13 | T T B B T | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T B T H H | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 3 | 11 | B T T B B | |
| 10 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 | H B T H H | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B H H B | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H T | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -7 | 10 | H T B B T | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H B T H B | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T B B B H | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | H B B T B | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | B T H H H | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -7 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch