Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay 30-07-2023

Giải Premier League - CN, 30/7

Kết thúc
Hiệp một: 3-2
CN, 23:00 30/07/2023
Giao hữu - Premier League
FedExField
K+
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Bryan Mbeumo
9
Joshua Dasilva
23
Ezri Konsa
27
Moussa Diaby
32
Matty Cash
37
Shandon Baptiste
66

Thống kê trận đấu Aston Villa vs Brentford

số liệu thống kê
Aston Villa
Aston Villa
Brentford
Brentford
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
28/08 - 2021
02/01 - 2022
23/10 - 2022
22/04 - 2023
30/07 - 2023
17/12 - 2023
06/04 - 2024
05/12 - 2024
09/03 - 2025
23/08 - 2025
Carabao Cup
17/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Premier League
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Aston Villa

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Brentford

Premier League
28/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
Cúp FA
10/03 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Premier League
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
17/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow