Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Aston Villa vs Burnley hôm nay 28-09-2019

Giải Premier League - Th 7, 28/9

Kết thúc
T7, 21:00 28/09/2019
- Premier League
Villa Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ashley Barnes
23
John McGinn (Kiến tạo: Conor Hourihane)
25
Anwar El Ghazi (Kiến tạo: Frederic Guilbert)
33
James Tarkowski
44
Jay Rodriguez (Kiến tạo: Erik Pieters)
68
Ashley Westwood
77
John McGinn (Kiến tạo: Trezeguet)
79
Chris Wood (Kiến tạo: Matthew Lowton)
81
Trezeguet
86
Jay Rodriguez
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
29/11 - 2014
24/05 - 2015
28/09 - 2019
01/01 - 2020
18/12 - 2020
28/01 - 2021
07/05 - 2022
20/05 - 2022
27/08 - 2023
30/12 - 2023
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Aston Villa

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow