Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ai Cập
Thành tích gần đây Asyut Petroleum
Hạng 2 Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Hạng 2 Ai Cập
Thành tích gần đây Tanta
Hạng 2 Ai Cập
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 6 | 1 | 18 | 39 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 10 | 5 | 3 | 18 | 35 | H T T T T | |
| 3 | 18 | 9 | 7 | 2 | 6 | 34 | T T T H H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 8 | 32 | B B H T H | |
| 5 | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | T B T B B | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 4 | 25 | H T H B B | |
| 7 | 18 | 6 | 7 | 5 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 0 | 25 | B B H T T | |
| 9 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | B B B T H | |
| 10 | 16 | 5 | 7 | 4 | -1 | 22 | B T H B B | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | -1 | 22 | B H H T B | |
| 12 | 18 | 6 | 2 | 10 | -9 | 20 | T T H B T | |
| 13 | 18 | 4 | 7 | 7 | -3 | 19 | H H B T T | |
| 14 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | T H B B H | |
| 15 | 18 | 2 | 9 | 7 | -6 | 15 | H H T B H | |
| 16 | 18 | 3 | 6 | 9 | -10 | 15 | H B B B B | |
| 17 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | T B H B B | |
| 18 | 17 | 1 | 7 | 9 | -10 | 10 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
