Thứ Năm, 29/10/2026
Davide Calabria
1
Marten de Roon
40
Brahim Diaz
42
Sandro Tonali
43
Fikayo Tomori
52
Rafael Leao (Kiến tạo: Theo Hernandez)
78
Junior Messias
85
(Pen) Duvan Zapata
86
Rafael Leao
88
Mario Pasalic (Kiến tạo: Duvan Zapata)
90
Stefano Pioli
90

Thống kê trận đấu Atalanta vs AC Milan

số liệu thống kê
Atalanta
Atalanta
AC Milan
AC Milan
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 25
24 Chuyền dài 11
7 Cú sút bị chặn 4
4 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Atalanta vs AC Milan

Huấn luyện viên

Maurizio Sarri

Ruben Amorim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
03/04 - 2016
18/12 - 2016
24/12 - 2017
23/09 - 2018
22/12 - 2019
25/07 - 2020
24/01 - 2021
24/05 - 2021
04/10 - 2021
15/05 - 2022
22/08 - 2022
27/02 - 2023
10/12 - 2023
Coppa Italia
11/01 - 2024
Serie A
26/02 - 2024
07/12 - 2024
21/04 - 2025
29/10 - 2025
11/05 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Atalanta

Serie A
25/10 - 2026
Europa Conference League
23/10 - 2026
H1: 0-0
Serie A
18/10 - 2026
Europa Conference League
16/10 - 2026
Serie A
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây AC Milan

Serie A
29/10 - 2026
26/10 - 2026
Europa League
23/10 - 2026
Serie A
18/10 - 2026
Europa League
15/10 - 2026
Serie A
11/10 - 2026
21/09 - 2026
H1: 1-0
Europa League
17/09 - 2026
Serie A
12/09 - 2026
H1: 2-0
07/09 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter98101525H T T T T
2LazioLazio98101525T T T T T
3AS RomaAS Roma96301521H H T H T
4Como 1907Como 19079621920B H T T T
5AC MilanAC Milan9531718T H T T B
6NapoliNapoli9423614H T B H T
7FrosinoneFrosinone8422414H T B T H
8JuventusJuventus9423114T H B T B
9TorinoTorino9414013H T T T B
10CagliariCagliari9414-513T H B B B
11BolognaBologna9324011H T B T T
12AtalantaAtalanta8314-110B B T B H
13GenoaGenoa9315-510B T B T T
14LecceLecce8305-59T B B T B
15SassuoloSassuolo9225-88B H B B B
16MonzaMonza9216-67T B T B B
17UdineseUdinese9126-95B B B B H
18ParmaParma9126-105T B B B H
19FiorentinaFiorentina8116-104T H B B B
20VeneziaVenezia9108-133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow