Thứ Năm, 30/04/2026
Davide Calabria
1
Marten de Roon
40
Brahim Diaz
42
Sandro Tonali
43
Fikayo Tomori
52
Rafael Leao (Kiến tạo: Theo Hernandez)
78
Junior Messias
85
(Pen) Duvan Zapata
86
Rafael Leao
88
Mario Pasalic (Kiến tạo: Duvan Zapata)
90
Stefano Pioli
90

Thống kê trận đấu Atalanta vs AC Milan

số liệu thống kê
Atalanta
Atalanta
AC Milan
AC Milan
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 25
24 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 10
4 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atalanta vs AC Milan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
31/05 - 2015
08/11 - 2015
03/04 - 2016
18/12 - 2016
24/12 - 2017
23/09 - 2018
22/12 - 2019
25/07 - 2020
24/01 - 2021
24/05 - 2021
04/10 - 2021
15/05 - 2022
22/08 - 2022
27/02 - 2023
10/12 - 2023
Coppa Italia
11/01 - 2024
Serie A
26/02 - 2024
07/12 - 2024
21/04 - 2025
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Atalanta

Serie A
27/04 - 2026
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
H1: 1-0
Serie A
14/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
11/03 - 2026
H1: 0-3
Serie A
08/03 - 2026

Thành tích gần đây AC Milan

Serie A
27/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
16/03 - 2026
H1: 1-0
09/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-0
19/02 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow