Thứ Hai, 16/03/2026
Davide Calabria
1
Marten de Roon
40
Brahim Diaz
42
Sandro Tonali
43
Fikayo Tomori
52
Rafael Leao (Kiến tạo: Theo Hernandez)
78
Junior Messias
85
(Pen) Duvan Zapata
86
Rafael Leao
88
Mario Pasalic (Kiến tạo: Duvan Zapata)
90
Stefano Pioli
90

Thống kê trận đấu Atalanta vs AC Milan

số liệu thống kê
Atalanta
Atalanta
AC Milan
AC Milan
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 25
24 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 10
4 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atalanta vs AC Milan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
31/05 - 2015
08/11 - 2015
03/04 - 2016
18/12 - 2016
24/12 - 2017
23/09 - 2018
22/12 - 2019
25/07 - 2020
24/01 - 2021
24/05 - 2021
04/10 - 2021
15/05 - 2022
22/08 - 2022
27/02 - 2023
10/12 - 2023
Coppa Italia
11/01 - 2024
Serie A
26/02 - 2024
07/12 - 2024
21/04 - 2025
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Atalanta

Serie A
14/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
11/03 - 2026
H1: 0-3
Serie A
08/03 - 2026
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Serie A
22/02 - 2026
H1: 0-1
Champions League
18/02 - 2026
Serie A
15/02 - 2026
H1: 0-1
10/02 - 2026

Thành tích gần đây AC Milan

Serie A
16/03 - 2026
H1: 1-0
09/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-0
19/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
26/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-0
16/01 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter2922254268T T T B H
2AC MilanAC Milan2917932360H B T T B
3NapoliNapoli2918561559H B T T T
4Como 1907Como 19072915952654H T T T T
5JuventusJuventus2915862353B B H T T
6AS RomaAS Roma29163101651H T H B B
7AtalantaAtalanta29121161347T T B H H
8BolognaBologna2912611442T T T B T
9LazioLazio2910109140B H B T T
10SassuoloSassuolo2911513-438T T T B B
11UdineseUdinese2910613-936B B T H B
12ParmaParma2981011-1534T T H H B
13GenoaGenoa298912-433H T B T T
14TorinoTorino299614-1833B B T B T
15CagliariCagliari297913-1030B H H B B
16LecceLecce297616-1827T B B T B
17FiorentinaFiorentina2851013-1225H T T B H
18CremoneseCremonese285914-1824B H B B B
19PisaPisa2921215-2618B B B B T
20Hellas VeronaHellas Verona293917-2918B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow