Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Eljif Elmas (Kiến tạo: Giacomo Raspadori) 1 | |
(Pen) Giacomo Raspadori 18 | |
Charles De Ketelaere (Thay: Giacomo Raspadori) 21 | |
Ken Sema (Thay: David Luiz) 37 | |
Gianluca Scamacca (Kiến tạo: Charles De Ketelaere) 44 | |
Joao Correia (Thay: Bruno Felipe) 46 | |
Alexandre Brito (Thay: Quina) 46 | |
Ederson (Thay: Mario Pasalic) 67 | |
Lazar Samardzic (Thay: Nicola Zalewski) 67 | |
Guga (Thay: Pepe) 69 | |
Anderson Silva (Thay: Lele) 69 | |
Javison Idele (Thay: Thomas Kristensen) 80 | |
Biel (Kiến tạo: Anderson Silva) 88 |
Thống kê trận đấu Atalanta vs Pafos FC


Diễn biến Atalanta vs Pafos FC
Anderson Silva đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Biel đã ghi bàn!
Thomas Kristensen rời sân và được thay thế bởi Javison Idele.
Lele rời sân và được thay thế bởi Anderson Silva.
Pepe rời sân và được thay thế bởi Guga.
Nicola Zalewski rời sân và được thay thế bởi Lazar Samardzic.
Mario Pasalic rời sân và được thay thế bởi Ederson.
Quina rời sân và được thay thế bởi Alexandre Brito.
Bruno Felipe rời sân và được thay thế bởi Joao Correia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Charles De Ketelaere đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gianluca Scamacca đã ghi bàn!
David Luiz rời sân và được thay thế bởi Ken Sema.
Giacomo Raspadori rời sân và được thay thế bởi Charles De Ketelaere.
V À A A O O O - Giacomo Raspadori từ Atalanta thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Giacomo Raspadori đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eljif Elmas đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atalanta vs Pafos FC
Atalanta (4-2-3-1): Marco Carnesecchi (29), Davide Zappacosta (77), Thomas Kristensen (31), Sead Kolašinac (23), Lorenzo Bernasconi (47), Gianluca Gaetano (70), Mario Pašalić (8), Eljif Elmas (99), Giacomo Raspadori (18), Nicola Zalewski (59), Gianluca Scamacca (9)
Pafos FC (4-3-3): Radoslaw Majecki (99), Bruno Felipe Souza da Silva (7), Samy Mmaee (3), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Vlad Dragomir (30), Ivan Sunjic (26), Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues (88), Domingos Quina (8), Leanderson da Silva Genésio (18), Biel (20)


| Thay người | |||
| 21’ | Giacomo Raspadori Charles De Ketelaere | 37’ | David Luiz Ken Sema |
| 67’ | Nicola Zalewski Lazar Samardžić | 46’ | Quina Alexandre Brito |
| 67’ | Mario Pasalic Éderson | 46’ | Bruno Felipe Joao Correia |
| 80’ | Thomas Kristensen Javison Idele | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mattia Sonzogni | Michalis Papastylianou | ||
Marco Sportiello | Petros Petrou | ||
Lazar Samardžić | Ken Sema | ||
Jonathan Rowe | Alexandre Brito | ||
Éderson | Christos Efzona | ||
Charles De Ketelaere | Melinos Kais | ||
Relja Obric | Kosmas Ioannou | ||
Javison Idele | Joao Correia | ||
Nikola Krstovic | Georgios Michael | ||
Anderson Oliveira Silva | |||
Gonçalo Rosa Gonçalves Pereira Rodrigues | |||
Nhận định Atalanta vs Pafos FC
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atalanta
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 22 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 32 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 34 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 35 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
