ANH ẤY BỎ LỠ - Zeca thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Luiz Felipe 24 | |
Max 25 | |
Luquinhas 25 | |
Djalma 36 | |
Zeca 37 | |
Esli Garcia 45+3' | |
(Pen) Zeca 48 |
Đang cập nhậtDiễn biến Athletic Club vs Goias
48' 
48' ![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
46'
Hiệp hai bắt đầu.
45+5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
45+3' 
V À A A A O O O - Esli Garcia đã ghi bàn!
37' 
Thẻ vàng cho Zeca.
36' 
Thẻ vàng cho Djalma.
25' 
Thẻ vàng cho Luquinhas.
25' 
Thẻ vàng cho Max.
24' 
Thẻ vàng cho Luiz Felipe.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Goias
số liệu thống kê

Athletic Club

Goias
66 Kiểm soát bóng 34
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Goias
Athletic Club (3-4-2-1): Luan Polli (1), Lucas Belezi (4), Zeca (6), Diogo Batista de Souza (22), Joao Miguel (16), Jota (15), Kauan (17), Max (11), Dixon Vera (21), Ian Luccas (5)
Goias (4-2-3-1): Thiago Rodrigues (1), Diego Caito (20), Djalma (54), Machado (5), Luiz Felipe (3), Juninho (8), Lucas Ribeiro (14), Luquinhas (35), Lucas Lima (10), Kadu (40), Esli Garcia (15)

Athletic Club
3-4-2-1
1
Luan Polli
4
Lucas Belezi
6
Zeca
22
Diogo Batista de Souza
16
Joao Miguel
15
Jota
17
Kauan
11
Max
21
Dixon Vera
5
Ian Luccas
15
Esli Garcia
40
Kadu
10
Lucas Lima
35
Luquinhas
14
Lucas Ribeiro
8
Juninho
3
Luiz Felipe
5
Machado
54
Djalma
20
Diego Caito
1
Thiago Rodrigues

Goias
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jhonatan | Murillo | ||
Douglas Pele | Rodrigo | ||
Bruninho | Ramon | ||
Gian Franco Cabezas | Anselmo Ramon | ||
Kauan Lindes | Assis | ||
Gustavinho | Jean Carlos | ||
Felipe Vieira | Luisao | ||
Marcelo Henrique | Baldoria | ||
Pedro Oliveira | Danilo Cunha da Silva | ||
Alexandre Pena | Brayann | ||
Gabriel Moyses | Hygor | ||
Ruan Assis | Halerrandrio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Athletic Club
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Goias
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H T H T H | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 7 | 25 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 6 | 6 | 1 | 8 | 24 | B T T H H | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | H B T B T | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | -4 | 20 | T T T H B | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | T H T H T | |
| 7 | 12 | 5 | 5 | 2 | 4 | 20 | H H H T T | |
| 8 | 12 | 6 | 1 | 5 | 4 | 19 | T T T B B | |
| 9 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | H B T B T | |
| 10 | 12 | 5 | 4 | 3 | -1 | 19 | B B H T T | |
| 11 | 13 | 4 | 6 | 3 | 1 | 18 | H H T T H | |
| 12 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | H B H T H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B T B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 7 | 2 | 2 | 16 | H H B T T | |
| 15 | 13 | 4 | 3 | 6 | -1 | 15 | T T B B H | |
| 16 | 12 | 2 | 4 | 6 | -1 | 10 | B B B H B | |
| 17 | 12 | 2 | 4 | 6 | -5 | 10 | H B B B B | |
| 18 | 12 | 2 | 2 | 8 | -8 | 8 | B T B B B | |
| 19 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B H B B | |
| 20 | 12 | 0 | 3 | 9 | -17 | 3 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch