Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oluwasegun Samuel Otusanya (Thay: Ronaldo Tavares) 17 | |
Derek 20 | |
Mateus Silva 21 | |
Ian Luccas 24 | |
Marcelo Henrique 42 | |
Pedro Oliveira (Thay: Ian Luccas) 56 | |
Dixon Vera (Thay: Douglas Pele) 57 | |
Victor Andrade (Thay: Vinicius) 66 | |
Kauan Lindes (Thay: Gustavinho) 66 | |
Yuri Silva (Thay: Mateus Silva) 66 | |
Felipe Saraiva (Thay: Junior Todinho) 72 | |
Victor Andrade (Kiến tạo: Yuri Silva) 81 | |
Victor Andrade 82 | |
Felipe Saraiva 83 | |
Samuel (Thay: Luiz Felipe) 86 | |
Ramon Carvalho (Thay: Wenderson) 86 | |
Zeca 90+4' |
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Nautico


Diễn biến Athletic Club vs Nautico
Thẻ vàng cho Zeca.
Wenderson rời sân và được thay thế bởi Ramon Carvalho.
Luiz Felipe rời sân và được thay thế bởi Samuel.
Thẻ vàng cho Felipe Saraiva.
Thẻ vàng cho Victor Andrade.
Yuri Silva đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Andrade đã ghi bàn!
Junior Todinho rời sân và được thay thế bởi Felipe Saraiva.
Mateus Silva rời sân và được thay thế bởi Yuri Silva.
Gustavinho rời sân và được thay thế bởi Kauan Lindes.
Vinicius rời sân và được thay thế bởi Victor Andrade.
V À A A A O O O Nautico ghi bàn.
Douglas Pele rời sân và được thay thế bởi Dixon Vera.
Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marcelo Henrique.
Thẻ vàng cho Ian Luccas.
Thẻ vàng cho Mateus Silva.
Thẻ vàng cho Derek.
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Nautico
Athletic Club (3-4-2-1): Luan Polli (1), Joao Miguel (16), Marcelo Henrique (14), Felipe Vieira (4), Douglas Pele (2), Gian Franco Cabezas (8), Ian Luccas (5), Zeca (6), Gustavinho (10), Kauan (17), Ronaldo Tavares (9)
Nautico (4-2-3-1): Muriel (1), Matheus Ribeiro (14), Mateus Silva (25), Igor Fernandes (23), Betao (3), Luiz Felipe (27), Wenderson (8), Junior Todinho (29), Dodo (10), Vinicius (7), Derek (72)


| Thay người | |||
| 17’ | Ronaldo Tavares Oluwasegun Samuel Otusanya | 66’ | Mateus Silva Yuri |
| 56’ | Ian Luccas Pedro Oliveira | 66’ | Vinicius Victor Andrade |
| 57’ | Douglas Pele Dixon Vera | 72’ | Junior Todinho Felipe Saraiva |
| 66’ | Gustavinho Kauan Lindes | 86’ | Wenderson Ramon |
| 86’ | Luiz Felipe Samuel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Glauco | Yuri | ||
Alexandre Pena | Auremir | ||
Jhonatan | Felipe Saraiva | ||
Gabriel Moyses | Gaston Guruceaga | ||
Kauan Lindes | Leo Jance | ||
Max | Ramon | ||
Pedro Oliveira | Reginaldo | ||
Oluwasegun Samuel Otusanya | Marcos Rosa | ||
Dixon Vera | Samuel | ||
Bruninho | Victor Andrade | ||
Vitinho | |||
Wanderson | |||
Yuri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletic Club
Thành tích gần đây Nautico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | -1 | 11 | H T T T H | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H B T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T T | |
| 6 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | H T T H H | |
| 7 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H B H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T H T | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 16 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | H T B B B | |
| 17 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B B H B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch