Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luiz Gustavo 8 | |
Edenilson 12 | |
Edenilson Filho 12 | |
Rene (Kiến tạo: Matheuzinho) 22 | |
(Pen) Kevin Viveros 34 | |
Emmanuel Martinez 43 | |
Ronald (Thay: Edenilson Filho) 46 | |
Gaston Americo Benavidez 55 | |
Dudu (Thay: Joao Cruz) 63 | |
Arthur Dias 68 | |
Fabricio (Thay: Rene) 74 | |
Diego Tarzia (Thay: Matheuzinho) 74 | |
Marinho (Thay: Erick Serafim) 79 | |
Bruno Zapelli (Thay: Juan Camilo Portilla) 79 | |
Chiqueti (Thay: Bruninho) 80 | |
Ze Vitor 87 | |
Aderbar Santos 90 | |
Renan (Thay: Stiven Mendoza) 90 | |
Lucas Rodrigues (Thay: Ze Vitor) 90 | |
Kevin Viveros 90+2' | |
Lucas Rodrigues 90+5' | |
Bruno Zapelli 90+5' | |
Luiz Gustavo (Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez) 90+8' |
Thống kê trận đấu Athletico Paranaense vs Vitoria


Diễn biến Athletico Paranaense vs Vitoria
Gaston Americo Benavidez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luiz Gustavo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bruno Zapelli.
Thẻ vàng cho Lucas Rodrigues.
Ze Vitor rời sân và được thay thế bởi Lucas Rodrigues.
V À A A O O O - Kevin Viveros đã ghi bàn!
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Renan.
Thẻ vàng cho Aderbar Santos.
Thẻ vàng cho Ze Vitor.
Bruninho rời sân và được thay thế bởi Chiqueti.
Juan Camilo Portilla rời sân và được thay thế bởi Bruno Zapelli.
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Marinho.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.
Rene rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Thẻ vàng cho Arthur Dias.
Thẻ vàng cho [player1].
Joao Cruz rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Thẻ vàng cho Gaston Americo Benavidez.
Edenilson Filho rời sân và được thay thế bởi Ronald.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Athletico Paranaense vs Vitoria
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Santos (23), Carlos Teran (22), Arthur Dias (4), Lucas Esquivel (37), Gaston Benavidez (29), Luiz Gustavo (14), Juan Portilla (27), Stiven Mendoza (7), Bruninho (48), Joao Cruz (8), Kevin Viveros (9)
Vitoria (4-3-3): Lucas Arcanjo (1), Edenilson Filho (26), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Ze Vitor (88), Caique (95), Emmanuel Martinez (6), Erick Serafim (33), Rene (91), Matheuzinho (10)


| Thay người | |||
| 63’ | Joao Cruz Dudu | 46’ | Edenilson Filho Ronald |
| 79’ | Juan Camilo Portilla Bruno Zapelli | 74’ | Matheuzinho Diego Tarzia |
| 80’ | Bruninho Chiqueti | 74’ | Rene Fabricio |
| 90’ | Stiven Mendoza Renan | 79’ | Erick Serafim Marinho |
| 90’ | Ze Vitor Lucas Rodrigues | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mycael | Wendell dos Santos Sacramento | ||
Gilberto Junior | Yuri Sena | ||
Leo | Ronald | ||
Felipinho | Breno | ||
Leonardo Derik | Pablo | ||
Bruno Zapelli | Marinho | ||
Isaac | Diego Tarzia | ||
Leozinho | Aitor Cantalapiedra | ||
Juan Felipe Aguirre | Lucas Rodrigues | ||
Chiqueti | Osvaldo | ||
Dudu | Fabricio | ||
Renan | Kauan das Montanhas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Thành tích gần đây Vitoria
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 13 | 32 | T T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 7 | 26 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 5 | 22 | B B T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | H H H T B | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | T T H T H | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 0 | 17 | T T B T B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B H H B T | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T B T T T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -5 | 15 | B H T H B | |
| 14 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B B H H T | |
| 15 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T T B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | T B T B H | |
| 18 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 19 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch