Chủ Nhật, 22/03/2026

Trực tiếp kết quả ATK Mohun Bagan FC vs Kerala Blasters FC hôm nay 18-02-2023

Giải VĐQG Ấn Độ - Th 7, 18/2

Kết thúc

ATK Mohun Bagan FC

ATK Mohun Bagan FC

2 : 1

Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 18/02/2023
Vòng 1 - VĐQG Ấn Độ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitrios Diamantakos (Kiến tạo: Apostolos Giannou)
16
Subhasish Bose
21
Carl McHugh (Kiến tạo: Dimitri Petratos)
24
Rahul Praveen
26
Federico Gallego (Thay: Hugo Boumous)
46
Dimitrios Diamantakos
49
Brendan Hamill
59
Rahul Praveen
64
Saurav Mandal (Thay: Bryce Miranda)
67
Carl McHugh (Kiến tạo: Manvir Singh)
71
Ayush Adhikari (Thay: Jeakson Singh)
78
Slavko Damjanovic (Thay: Carl McHugh)
79
Khawlhring Lalthathanga (Thay: Ashique Kuruniyan)
79
Marko Leskovic (Thay: Dimitrios Diamantakos)
84
Danish Farooq Bhat (Thay: Ruivah Hormipam)
84
Liston Colaco (Thay: Manvir Singh)
85

Thống kê trận đấu ATK Mohun Bagan FC vs Kerala Blasters FC

số liệu thống kê
ATK Mohun Bagan FC
ATK Mohun Bagan FC
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ATK Mohun Bagan FC vs Kerala Blasters FC

ATK Mohun Bagan FC (4-2-3-1): Vishal Kaith (1), Asish Rai (44), Pritam Kotal (20), Brendan Hamill (5), Subhasish Bose (15), Carl McHugh (8), Glan Martins (33), Manvir Singh (11), Hugo Boumous (10), Ashique Kuruniyan (19), Dimitri Petratos (9)

Kerala Blasters FC (4-4-2): Prabhsukhan Gill (13), Nishu Kumar (22), Hormipam Ruivah (4), Victor Mongil Adeva (23), Jessel Carneiro (14), Rahul Kannoly (17), Jeakson Singh (25), Ivan Kalyuzhnyi (77), Bryce Miranda (81), Apostolos Giannou (99), Dimitris Diamantakos (9)

ATK Mohun Bagan FC
ATK Mohun Bagan FC
4-2-3-1
1
Vishal Kaith
44
Asish Rai
20
Pritam Kotal
5
Brendan Hamill
15
Subhasish Bose
8 2
Carl McHugh
33
Glan Martins
11
Manvir Singh
10
Hugo Boumous
19
Ashique Kuruniyan
9
Dimitri Petratos
9
Dimitris Diamantakos
99
Apostolos Giannou
81
Bryce Miranda
77
Ivan Kalyuzhnyi
25
Jeakson Singh
17
Rahul Kannoly
14
Jessel Carneiro
23
Victor Mongil Adeva
4
Hormipam Ruivah
22
Nishu Kumar
13
Prabhsukhan Gill
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC
4-4-2
Thay người
46’
Hugo Boumous
Federico Gallego Revetria
67’
Bryce Miranda
Saurav Mondal
79’
Ashique Kuruniyan
Khawlhring Lalthathanga
78’
Jeakson Singh
Ayush Adhikari
79’
Carl McHugh
Slavko Damjanovic
84’
Dimitrios Diamantakos
Marko Leskovic
85’
Manvir Singh
Liston Colaco
84’
Ruivah Hormipam
Danish Farooq
Cầu thủ dự bị
Khawlhring Lalthathanga
Karanjit Singh
Arsh Anwer Shaikh
Harmanjot Singh Khabra
Slavko Damjanovic
Marko Leskovic
Ravi Bahadur Rana
Vibin Mohanan
Lalrinliana Hnamte
Danish Farooq
Federico Gallego Revetria
Ayush Adhikari
Liston Colaco
Nihal Sudeesh
Kiyan Nassiri Giri
Saurav Mondal
Md Fardin Ali Molla
Khangembam Bidyashagar Singh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ấn Độ

Thành tích gần đây ATK Mohun Bagan FC

VĐQG Ấn Độ
14/02 - 2023
09/02 - 2023
05/02 - 2023
28/01 - 2023
21/01 - 2023
14/01 - 2023

Thành tích gần đây Kerala Blasters FC

VĐQG Ấn Độ
21/03 - 2026
07/03 - 2026
12/03 - 2025
07/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mumbai City FCMumbai City FC6420414T H H T T
2Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant64111113T T T H B
3JamshedpurJamshedpur6411313T T B H
4FC GoaFC Goa523039T H H
5East Bengal ClubEast Bengal Club522158B H H
6Punjab FCPunjab FC522138T H H T
7Bengaluru FCBengaluru FC522118H B T H
8Northeast United FCNortheast United FC6132-56H H H T B
9Odisha FCOdisha FC4121-15H H B T
10Inter KashiInter Kashi5122-15H T B B
11Chennaiyin FCChennaiyin FC4112-24B H T
12Hyderabad FCHyderabad FC5023-62B H H
13Kerala Blasters FCKerala Blasters FC6015-71B B B H B
14Mohammedan SCMohammedan SC4004-80B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow