Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luis Esteves 7 | |
Eugenio Pizzuto 14 | |
(Pen) Jhojan Julio 35 | |
M. Fernández (Thay: A. Escobar) 46 | |
Martin Sarrafiore 48 | |
Sergio Hernandez (Thay: Ryan Mmaee) 58 | |
Milton Valenzuela (Thay: Jorge Rodriguez) 58 | |
Diogo Bagui (Thay: Aaron Quiros) 70 | |
Joaquin Moxica (Thay: Luis Puente) 70 | |
Eduardo Tercero 75 | |
Aldo Rocha 77 | |
Joaquin Moxica 80 | |
Jesus Serrato (Thay: Arturo Gonzalez) 81 | |
Rodrigo Adrian Schlegel 86 | |
Paulo Ramirez (Thay: Aldo Rocha) 87 | |
Nico Carrera (Thay: Martin Sarrafiore) 90 | |
Gilberto Adame (Thay: Cristobal Alfaro) 90 |
Thống kê trận đấu Atlas vs Atlante


Diễn biến Atlas vs Atlante
Cristobal Alfaro rời sân và được thay thế bởi Gilberto Adame.
Martin Sarrafiore rời sân và được thay thế bởi Nico Carrera.
Aldo Rocha rời sân và được thay thế bởi Paulo Ramirez.
Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.
Arturo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Jesus Serrato.
Thẻ vàng cho Joaquin Moxica.
Thẻ vàng cho Aldo Rocha.
Thẻ vàng cho Eduardo Tercero.
Luis Puente rời sân và được thay thế bởi Joaquin Moxica.
Aaron Quiros rời sân và được thay thế bởi Diogo Bagui.
Jorge Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Milton Valenzuela.
Ryan Mmaee rời sân và được thay thế bởi Sergio Hernandez.
V À A A O O O - Martin Sarrafiore đã ghi bàn!
Armando Escobar rời sân và được thay thế bởi Martin Fernandez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Jhojan Julio thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eugenio Pizzuto.
V À A A A O O O - Luis Esteves đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atlas vs Atlante
Atlas (5-3-2): Camilo Vargas (12), Adonis Frías (19), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Jorge Sánchez (3), Jorge Rodriguez (5), Arturo Gonzalez (58), Aldo Rocha (26), Luis Esteves (10), Florián Monzón (9), Ryan Mmaee (8)
Atlante (5-3-2): Oscar Jimenez (1), Cristobal Alfaro (14), Eduardo Tercero (4), Aaron Quiros (44), Walter Portales (29), Armando Escobar (27), Martin Sarrafiore (30), Eugenio Pizzuto (8), Luis Calzadilla (19), Jhojan Julio (7), Luis Puente (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Ryan Mmaee Sergio Ismael Hernandez Flores | 46’ | Armando Escobar Martin Fernandez |
| 58’ | Jorge Rodriguez Milton Valenzuela | 70’ | Aaron Quiros Diogo Bagui |
| 81’ | Arturo Gonzalez Jesus Serrato | 70’ | Luis Puente Joaquin Moxica |
| 87’ | Aldo Rocha Paulo Ramirez | 90’ | Cristobal Alfaro Gilberto Adame |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gaddi Aguirre | Gilberto Adame | ||
Luís Henriques de Barros Lopes | Diogo Bagui | ||
Sergio Ismael Hernandez Flores | Christian Bermúdez | ||
Victor Rios | Nico Carrera | ||
Jose Martin | Jairon Charcopa | ||
Adrian Mora | Walter Clar | ||
Paulo Ramirez | Martin Fernandez | ||
Jesus Serrato | Jordan Javier García Bonnet | ||
Antonio Sanchez | Daniel González | ||
Milton Valenzuela | Joaquin Moxica | ||
Nhận định Atlas vs Atlante
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atlas
Thành tích gần đây Atlante
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 19 | T T T T B | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 9 | 18 | T H T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | T T T B H | |
| 4 | 9 | 5 | 0 | 4 | 1 | 15 | B T T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H B T T H | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H B T H | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T B T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | T B T B H | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | T B H B H | |
| 10 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | T B B H T | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | H H T T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | H T B B T | |
| 14 | 9 | 1 | 5 | 3 | -5 | 8 | B H H B H | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 | H B H B B | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | -4 | 7 | T H H H B | |
| 17 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B H B T T | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -17 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
