Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Paulo Ramirez 13 | |
Aldo Rocha 29 | |
Brian Gutierrez 45+1' | |
Armando Gonzalez (Kiến tạo: Roberto Alvarado) 48 | |
Jorge Rodriguez 71 | |
(Pen) Armando Gonzalez 73 | |
V. Ríos (Thay: É. Zaldívar) 79 | |
Victor Rios (Thay: Edgar Zaldivar) 79 | |
(Pen) Angel Sepulveda 84 | |
Angel Sepulveda 85 | |
Agustin Rodriguez (Thay: Arturo Gonzalez) 86 | |
Miguel Gomez (Thay: Richard Ledezma) 86 | |
Brian Gutierrez (Thay: Omar Govea) 86 | |
Ricardo Marin (Thay: Armando Gonzalez) 86 | |
Eduardo Aguirre (Thay: Sergio Hernandez) 86 | |
Efrain Alvarez (Thay: Angel Sepulveda) 90 | |
Luis Gamboa (Thay: Aldo Rocha) 90 | |
Jonathan Padilla (Thay: Roberto Alvarado) 90 | |
Gaddi Aguirre 90+3' | |
Manuel Capasso 90+5' | |
Daniel Aguirre 90+5' |
Thống kê trận đấu Atlas vs CD Guadalajara


Diễn biến Atlas vs CD Guadalajara
Roberto Alvarado rời sân và được thay thế bởi Jonathan Padilla.
Thẻ vàng cho Daniel Aguirre.
Thẻ vàng cho Manuel Capasso.
Aldo Rocha rời sân và được thay thế bởi Luis Gamboa.
Angel Sepulveda rời sân và được thay thế bởi Efrain Alvarez.
Thẻ vàng cho Gaddi Aguirre.
Sergio Hernandez rời sân và được thay thế bởi Eduardo Aguirre.
Armando Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Ricardo Marin.
Omar Govea rời sân và được thay thế bởi Brian Gutierrez.
Richard Ledezma rời sân và được thay thế bởi Miguel Gomez.
Arturo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Agustin Rodriguez.
Thẻ vàng cho Angel Sepulveda.
V À A A O O O - Angel Sepulveda từ CD Guadalajara đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Edgar Zaldivar rời sân và được thay thế bởi Victor Rios.
ANH ẤY BỎ LỠ - Armando Gonzalez thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jorge Rodriguez.
Roberto Alvarado đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Armando Gonzalez đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Atlas vs CD Guadalajara
Atlas (3-5-2): Camilo Vargas (12), Manuel Capasso (28), Gaddi Aguirre (13), Jorge Rodriguez (25), Gustavo Ferrareis (3), Edgar Zaldivar (6), Edgar Zaldivar (6), Aldo Rocha (26), Paulo Ramirez (15), Sergio Ismael Hernandez Flores (199), Arturo Gonzalez (58), Diego González (11)
CD Guadalajara (5-3-2): Raúl Rangel (1), Richard Ledezma (37), Daniel Aguirre (23), Diego Campillo Del Campo (19), Jose Castillo (2), Bryan González (5), Roberto Alvarado (25), Fernando González (28), Omar Govea (6), Angel Sepulveda (20), Armando Gonzalez (34)


| Thay người | |||
| 79’ | Edgar Zaldivar Victor Rios | 86’ | Richard Ledezma Miguel Gomez |
| 86’ | Arturo Gonzalez Augustin Rodriguez | 86’ | Omar Govea Brian Gutierrez |
| 86’ | Sergio Hernandez Eduardo Aguirre | 86’ | Armando Gonzalez Ricardo Marin |
| 90’ | Aldo Rocha Luis Gamboa | 90’ | Angel Sepulveda Efrain Alvarez |
| 90’ | Roberto Alvarado Jonathan Padilla | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Sanchez | Oscar Whalley | ||
Adrian Mora | Gilberto Sepulveda | ||
Rober Pier | Miguel Tapias | ||
Gustavo Del Prete | Miguel Gomez | ||
Victor Rios | Efrain Alvarez | ||
Mateo Garcia | Brian Gutierrez | ||
Augustin Rodriguez | Santiago Sandoval Gonzalez | ||
Eduardo Aguirre | Ricardo Marin | ||
Jose Martin | Hugo Camberos | ||
Luis Gamboa | Jonathan Padilla | ||
Victor Rios | |||
Nhận định Atlas vs CD Guadalajara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atlas
Thành tích gần đây CD Guadalajara
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 12 | 25 | T T T T H | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 8 | 24 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 5 | 21 | T B T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 20 | T H B T H | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 5 | 17 | B T B T H | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 3 | 17 | T B B T T | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 | T B T B H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 4 | 14 | B B T B H | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 1 | 12 | H H B B T | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B T T B H | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | B B B B H | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | B T T B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | H T B T B | |
| 17 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | B H B B H | |
| 18 | 11 | 1 | 2 | 8 | -17 | 5 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
