Thứ Năm, 30/07/2026
Guilherme Lopes
33
Joao Miguel
41
Zeca
44
Douglas Pele (Thay: Zeca)
46
Luiz Fernando (Thay: Diogo Batista)
46
Leo Tocantins (Thay: Klebert)
58
Cristiano (Thay: Leo Jaco)
58
Pedro Oliveira (Thay: Dixon Vera)
60
Gian Cabezas (Thay: Jota)
60
Leandro Vilela
67
Luiz Fernando
68
Gustavo da Silva (Thay: Guilherme)
71
Bruno Jose (Thay: Geovany Soares)
71
Bruninho (Thay: Max)
76
Gabriel Dias (Thay: Marrony)
80
Leo Tocantins
81

Thống kê trận đấu Atletico GO vs Athletic Club

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
Athletic Club
Athletic Club
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Atletico GO vs Athletic Club

Tất cả (19)
81' Thẻ vàng cho Leo Tocantins.

Thẻ vàng cho Leo Tocantins.

80'

Marrony rời sân và được thay thế bởi Gabriel Dias.

76'

Max rời sân và được thay thế bởi Bruninho.

71'

Geovany Soares rời sân và được thay thế bởi Bruno Jose.

71'

Guilherme rời sân và được thay thế bởi Gustavo da Silva.

68' Thẻ vàng cho Luiz Fernando.

Thẻ vàng cho Luiz Fernando.

67' Thẻ vàng cho Leandro Vilela.

Thẻ vàng cho Leandro Vilela.

60'

Jota rời sân và được thay thế bởi Gian Cabezas.

60'

Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.

58'

Leo Jaco rời sân và được thay thế bởi Cristiano.

58'

Klebert rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.

46'

Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.

46'

Zeca rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Zeca.

Thẻ vàng cho Zeca.

41' Thẻ vàng cho Joao Miguel.

Thẻ vàng cho Joao Miguel.

33' Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Atletico GO vs Athletic Club

Atletico GO (4-3-3): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Junior Barreto (3), Adriano Martins (4), Guilherme Lopes (6), Klebert (8), Leandro Vilela (5), Geovany Soares (11), Guilherme (10), Leo Jaco (9), Marrony (7)

Athletic Club (3-4-2-1): Luan Polli (1), Zeca (6), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Diogo Batista de Souza (22), Joao Miguel (16), Jota (15), Enzo (23), Kauan (17), Dixon Vera (21), Max (11)

Atletico GO
Atletico GO
4-3-3
1
Paulo Vitor
2
Ewerthon
3
Junior Barreto
4
Adriano Martins
6
Guilherme Lopes
8
Klebert
5
Leandro Vilela
11
Geovany Soares
10
Guilherme
9
Leo Jaco
7
Marrony
11
Max
21
Dixon Vera
17
Kauan
23
Enzo
15
Jota
16
Joao Miguel
22
Diogo Batista de Souza
4
Lucas Belezi
3
Jhonatan
6
Zeca
1
Luan Polli
Athletic Club
Athletic Club
3-4-2-1
Thay người
58’
Leo Jaco
Cristiano
46’
Zeca
Douglas Pele
58’
Klebert
Leo Tocantins
46’
Diogo Batista
Luiz Fernando
71’
Guilherme
Gustavo da Silva
60’
Dixon Vera
Pedro Oliveira
71’
Geovany Soares
Bruno Jose
60’
Jota
Gian Franco Cabezas
80’
Marrony
Gabriel Dias
76’
Max
Bruninho
Cầu thủ dự bị
Paulo Henrique
Glauco
Nata
Jhan Torres
Tito
Douglas Pele
Gustavo da Silva
Felipe Vieira
Bruno Jose
Bruninho
Cristiano
Pedro Oliveira
Gabriel Dias
Gian Franco Cabezas
Leo Tocantins
Gustavinho
Kaua Henrique
Luiz Fernando

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
08/04 - 2025
05/08 - 2025
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
24/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
13/06 - 2026
H1: 0-3
09/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2026
24/07 - 2026
19/07 - 2026
14/07 - 2026
29/06 - 2026
20/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow