Thẻ vàng cho Leo Tocantins.
Guilherme Lopes 33 | |
Joao Miguel 41 | |
Zeca 44 | |
Douglas Pele (Thay: Zeca) 46 | |
Luiz Fernando (Thay: Diogo Batista) 46 | |
Leo Tocantins (Thay: Klebert) 58 | |
Cristiano (Thay: Leo Jaco) 58 | |
Pedro Oliveira (Thay: Dixon Vera) 60 | |
Gian Cabezas (Thay: Jota) 60 | |
Leandro Vilela 67 | |
Luiz Fernando 68 | |
Gustavo da Silva (Thay: Guilherme) 71 | |
Bruno Jose (Thay: Geovany Soares) 71 | |
Bruninho (Thay: Max) 76 | |
Gabriel Dias (Thay: Marrony) 80 | |
Leo Tocantins 81 |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Athletic Club


Diễn biến Atletico GO vs Athletic Club
Marrony rời sân và được thay thế bởi Gabriel Dias.
Max rời sân và được thay thế bởi Bruninho.
Geovany Soares rời sân và được thay thế bởi Bruno Jose.
Guilherme rời sân và được thay thế bởi Gustavo da Silva.
Thẻ vàng cho Luiz Fernando.
Thẻ vàng cho Leandro Vilela.
Jota rời sân và được thay thế bởi Gian Cabezas.
Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.
Leo Jaco rời sân và được thay thế bởi Cristiano.
Klebert rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.
Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.
Zeca rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Zeca.
Thẻ vàng cho Joao Miguel.
Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Athletic Club
Atletico GO (4-3-3): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Junior Barreto (3), Adriano Martins (4), Guilherme Lopes (6), Klebert (8), Leandro Vilela (5), Geovany Soares (11), Guilherme (10), Leo Jaco (9), Marrony (7)
Athletic Club (3-4-2-1): Luan Polli (1), Zeca (6), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Diogo Batista de Souza (22), Joao Miguel (16), Jota (15), Enzo (23), Kauan (17), Dixon Vera (21), Max (11)


| Thay người | |||
| 58’ | Leo Jaco Cristiano | 46’ | Zeca Douglas Pele |
| 58’ | Klebert Leo Tocantins | 46’ | Diogo Batista Luiz Fernando |
| 71’ | Guilherme Gustavo da Silva | 60’ | Dixon Vera Pedro Oliveira |
| 71’ | Geovany Soares Bruno Jose | 60’ | Jota Gian Franco Cabezas |
| 80’ | Marrony Gabriel Dias | 76’ | Max Bruninho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Henrique | Glauco | ||
Nata | Jhan Torres | ||
Tito | Douglas Pele | ||
Gustavo da Silva | Felipe Vieira | ||
Bruno Jose | Bruninho | ||
Cristiano | Pedro Oliveira | ||
Gabriel Dias | Gian Franco Cabezas | ||
Leo Tocantins | Gustavinho | ||
Kaua Henrique | Luiz Fernando | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico GO
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch