Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Atletico GO vs CRB hôm nay 22-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 7, 22/4

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T7, 02:30 22/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luiz Fernando
13
Shaylon
38
Luan Sales (Thay: Rodrigo Soares)
46
Wellison Matheus Rodriguez Regis (Thay: Marco Antonio)
46
Juninho Valoura (Thay: Anderson Leite)
50
Emerson
65
Emerson
65
Matheus Guedes (Thay: Shaylon)
66
Rafael Longuine (Thay: Auremir)
68
Hyuri Henrique De Oliveira Costa (Thay: Jonathan Copete)
68
Romulo Dos Santos (Thay: Mike)
68
David Medeiros dos Santos (Thay: Romulo Dos Santos)
76
Bruno Tubarao (Thay: Luiz Fernando)
80
Daniel (Thay: Gustavo Coutinho)
84
Anselmo
90+2'

Thống kê trận đấu Atletico GO vs CRB

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
CRB
CRB
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 11
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
19 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
22/04 - 2023
H1: 2-0
02/08 - 2023
H1: 1-0
04/07 - 2025
H1: 1-1
27/10 - 2025
H1: 0-1
13/06 - 2026
H1: 0-3
08/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-0
04/10 - 2026
27/09 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
H1: 2-0
19/10 - 2026
H1: 0-0
13/10 - 2026
H1: 2-1
08/10 - 2026
H1: 0-0
03/10 - 2026
28/09 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
H1: 1-0
16/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino35181073264T T T H T
2JuventudeJuventude35181072264T T H H T
3Vila NovaVila Nova3518891462T H T H B
4FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
5CriciumaCriciuma3517810659T B T T B
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3514129954T T H B T
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9GoiasGoias3515713-452B T T H T
10Operario FerroviarioOperario Ferroviario3514912-151B B B B T
11Sao BernardoSao Bernardo351310121049T B H B T
12Botafogo SPBotafogo SP3513814247B T T T T
13CuiabaCuiaba35111410447T H B B B
14Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
15NauticoNautico35111014-743H B B H B
16CearaCeara35111014-743T T B H B
17Avai FCAvai FC3510718-1237B T T H B
18Londrina ECLondrina EC358819-732B B H T B
19America MGAmerica MG356524-3123B B B T T
20Ponte PretaPonte Preta353626-5515B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow