Thứ Sáu, 31/07/2026

Trực tiếp kết quả Atletico GO vs CRB hôm nay 22-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 7, 22/4

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T7, 02:30 22/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luiz Fernando
13
Shaylon
38
Luan Sales (Thay: Rodrigo Soares)
46
Wellison Matheus Rodriguez Regis (Thay: Marco Antonio)
46
Juninho Valoura (Thay: Anderson Leite)
50
Emerson
65
Emerson
65
Matheus Guedes (Thay: Shaylon)
66
Rafael Longuine (Thay: Auremir)
68
Hyuri Henrique De Oliveira Costa (Thay: Jonathan Copete)
68
Romulo Dos Santos (Thay: Mike)
68
David Medeiros dos Santos (Thay: Romulo Dos Santos)
76
Bruno Tubarao (Thay: Luiz Fernando)
80
Daniel (Thay: Gustavo Coutinho)
84
Anselmo
90+2'

Thống kê trận đấu Atletico GO vs CRB

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
CRB
CRB
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 11
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
19 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
22/04 - 2023
H1: 2-0
02/08 - 2023
H1: 1-0
04/07 - 2025
H1: 1-1
27/10 - 2025
H1: 0-1
13/06 - 2026
H1: 0-3

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
24/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
13/06 - 2026
H1: 0-3
09/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
H1: 2-0
23/07 - 2026
H1: 0-1
17/07 - 2026
H1: 1-0
13/07 - 2026
H1: 0-2
05/07 - 2026
H1: 2-0
01/07 - 2026
H1: 0-1
22/06 - 2026
H1: 1-0
13/06 - 2026
H1: 0-3
08/06 - 2026
01/06 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow