Thứ Hai, 13/04/2026
Guilherme (Kiến tạo: Ewerton)
21
Emiliano Rodriguez (Thay: Paulinho Moccelin)
56
Caio Rafael (Thay: Joao Tavares)
56
Rafael Monteiro (Thay: Kevyn)
56
Heron
61
Leo Tocantins (Thay: Marrony)
67
Guilherme (Thay: Assis)
67
Andre Cardoso (Thay: Andre Luiz)
73
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes)
83
Guilherme Lopes
84
Leo Jaco
86
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Atletico GO vs Londrina EC

Tất cả (15)
86' V À A A O O O - Leo Jaco đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leo Jaco đã ghi bàn!

84' Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

83'

Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.

73'

Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Andre Cardoso.

67'

Assis rời sân và được thay thế bởi Guilherme.

67'

Marrony rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.

61' Thẻ vàng cho Heron.

Thẻ vàng cho Heron.

56'

Kevyn rời sân và được thay thế bởi Rafael Monteiro.

56'

Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Caio Rafael.

56'

Paulinho Moccelin rời sân và được thay thế bởi Emiliano Rodriguez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21'

Ewerton đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Atletico GO vs Londrina EC

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
Londrina EC
Londrina EC
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico GO vs Londrina EC

Atletico GO (4-3-2-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (14), Guilherme Lopes (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Assis (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)

Londrina EC (4-2-3-1): Mauricio (30), Weverton (2), Yago Lincoln (3), Heron (34), Kevyn (33), Lucas Marques (8), Andre Luiz (5), Joao Vitor Tavares Da Mota (32), Paulinho Moccelin (18), Iago Teles Da Silva (11), Bruno Santos de Oliveira (9)

Atletico GO
Atletico GO
4-3-2-1
1
Paulo Vitor
2
Ewerthon
3
Tito
14
Junior Barreto
6
Guilherme Lopes
8
Igor Henrique
5
Cristiano
7
Assis
10
Marrony
11
Geovany Soares
9
Gustavo Coutinho
9
Bruno Santos de Oliveira
11
Iago Teles Da Silva
18
Paulinho Moccelin
32
Joao Vitor Tavares Da Mota
5
Andre Luiz
8
Lucas Marques
33
Kevyn
34
Heron
3
Yago Lincoln
2
Weverton
30
Mauricio
Londrina EC
Londrina EC
4-2-3-1
Thay người
67’
Assis
Guilherme
56’
Paulinho Moccelin
Emiliano Rodrguez Rosales
67’
Marrony
Leo Tocantins
56’
Kevyn
Rafael Monteiro Reis
83’
Gustavo Coutinho Lopes
Leo Jaco
56’
Joao Tavares
Caio Rafael
73’
Andre Luiz
Andre Cardoso
Cầu thủ dự bị
Ariel Palacio
Luan Ribeiro
Leo Jaco
Emiliano Rodrguez Rosales
Bruno Jose
Rafael Monteiro Reis
Leandro Vilela
Murilo
Guilherme
Caio Rafael
Leo Tocantins
Willian Santos
Paulo Henrique
Andre Dhominique
Nata
Gabriel
Felipe Guimaraes
Caio da Silva Maia
Jader
Juninho
Andre Cardoso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
09/05 - 2023
18/08 - 2023

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
12/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
12/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
28/03 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
18/11 - 2023
11/11 - 2023
04/11 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Vila NovaVila Nova422028H H T T
4Operario FerroviarioOperario Ferroviario422028T T H H
5GoiasGoias421117T H T B
6CriciumaCriciuma421117T H B T
7FortalezaFortaleza4211-27B H T T
8Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
9NauticoNautico420206B T T B
10Athletic ClubAthletic Club413016T H H
11Sport RecifeSport Recife413016H H T H
12NovorizontinoNovorizontino412115B H H T
13Londrina ECLondrina EC411204T H B
14Sao BernardoSao Bernardo4112-14H B T B
15JuventudeJuventude4112-14B H B T
16Atletico GOAtletico GO4103-23B B B
17CRBCRB4031-13H B H
18CuiabaCuiaba4031-23H H B H
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20America MGAmerica MG4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow