Thứ Hai, 14/09/2026
Guilherme (Kiến tạo: Ewerton)
21
Emiliano Rodriguez (Thay: Paulinho Moccelin)
56
Caio Rafael (Thay: Joao Tavares)
56
Rafael Monteiro (Thay: Kevyn)
56
Heron
61
Leo Tocantins (Thay: Marrony)
67
Guilherme (Thay: Assis)
67
Andre Cardoso (Thay: Andre Luiz)
73
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes)
83
Guilherme Lopes
84
Leo Jaco (Kiến tạo: Guilherme)
86
Ariel Palacio (Thay: Geovany Soares)
89
Nata (Thay: Ewerton)
89
Emiliano Rodriguez
90

Thống kê trận đấu Atletico GO vs Londrina EC

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
Londrina EC
Londrina EC
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
26 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Atletico GO vs Londrina EC

Tất cả (19)
90' V À A A O O O - Emiliano Rodriguez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Emiliano Rodriguez đã ghi bàn!

89'

Ewerton rời sân và được thay thế bởi Nata.

89'

Geovany Soares rời sân và được thay thế bởi Ariel Palacio.

86'

Guilherme đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Leo Jaco đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leo Jaco đã ghi bàn!

84' Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

83'

Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.

73'

Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Andre Cardoso.

67'

Assis rời sân và được thay thế bởi Guilherme.

67'

Marrony rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.

61' Thẻ vàng cho Heron.

Thẻ vàng cho Heron.

56'

Kevyn rời sân và được thay thế bởi Rafael Monteiro.

56'

Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Caio Rafael.

56'

Paulinho Moccelin rời sân và được thay thế bởi Emiliano Rodriguez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21'

Ewerton đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Atletico GO vs Londrina EC

Atletico GO (4-3-2-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (14), Guilherme Lopes (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Assis (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)

Londrina EC (4-2-3-1): Mauricio (30), Weverton (2), Yago Lincoln (3), Heron (34), Kevyn (33), Lucas Marques (8), Andre Luiz (5), Joao Vitor Tavares Da Mota (32), Paulinho Moccelin (18), Iago Teles Da Silva (11), Bruno Santos de Oliveira (9)

Atletico GO
Atletico GO
4-3-2-1
1
Paulo Vitor
2
Ewerthon
3
Tito
14
Junior Barreto
6
Guilherme Lopes
8
Igor Henrique
5
Cristiano
7
Assis
10
Marrony
11
Geovany Soares
9
Gustavo Coutinho
9
Bruno Santos de Oliveira
11
Iago Teles Da Silva
18
Paulinho Moccelin
32
Joao Vitor Tavares Da Mota
5
Andre Luiz
8
Lucas Marques
33
Kevyn
34
Heron
3
Yago Lincoln
2
Weverton
30
Mauricio
Londrina EC
Londrina EC
4-2-3-1
Thay người
67’
Marrony
Leo Tocantins
56’
Joao Tavares
Caio Rafael
67’
Assis
Guilherme
56’
Kevyn
Rafael Monteiro Reis
83’
Gustavo Coutinho Lopes
Leo Jaco
56’
Paulinho Moccelin
Emiliano Rodrguez Rosales
89’
Ewerton
Nata
73’
Andre Luiz
Andre Cardoso
89’
Geovany Soares
Ariel Palacio
Cầu thủ dự bị
Felipe Guimaraes
Andre Cardoso
Nata
Juninho
Paulo Henrique
Caio da Silva Maia
Leo Tocantins
Gabriel
Guilherme
Andre Dhominique
Leandro Vilela
Willian Santos
Bruno Jose
Caio Rafael
Leo Jaco
Murilo
Ariel Palacio
Rafael Monteiro Reis
Jader
Emiliano Rodrguez Rosales
Luan Ribeiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
09/05 - 2023
18/08 - 2023
13/04 - 2026
19/08 - 2026

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
26/08 - 2026
19/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
28/07 - 2026
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
23/08 - 2026
19/08 - 2026
15/08 - 2026
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
18/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3FortalezaFortaleza281396848T H T T H
4Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12NauticoNautico2710710237T H T T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow