V À A A O O O - Leo Jaco đã ghi bàn!
Guilherme (Kiến tạo: Ewerton) 21 | |
Emiliano Rodriguez (Thay: Paulinho Moccelin) 56 | |
Caio Rafael (Thay: Joao Tavares) 56 | |
Rafael Monteiro (Thay: Kevyn) 56 | |
Heron 61 | |
Leo Tocantins (Thay: Marrony) 67 | |
Guilherme (Thay: Assis) 67 | |
Andre Cardoso (Thay: Andre Luiz) 73 | |
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes) 83 | |
Guilherme Lopes 84 | |
Leo Jaco 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Atletico GO vs Londrina EC
Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.
Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.
Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Andre Cardoso.
Assis rời sân và được thay thế bởi Guilherme.
Marrony rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.
Thẻ vàng cho Heron.
Kevyn rời sân và được thay thế bởi Rafael Monteiro.
Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Caio Rafael.
Paulinho Moccelin rời sân và được thay thế bởi Emiliano Rodriguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ewerton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Londrina EC


Đội hình xuất phát Atletico GO vs Londrina EC
Atletico GO (4-3-2-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (14), Guilherme Lopes (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Assis (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)
Londrina EC (4-2-3-1): Mauricio (30), Weverton (2), Yago Lincoln (3), Heron (34), Kevyn (33), Lucas Marques (8), Andre Luiz (5), Joao Vitor Tavares Da Mota (32), Paulinho Moccelin (18), Iago Teles Da Silva (11), Bruno Santos de Oliveira (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Assis Guilherme | 56’ | Paulinho Moccelin Emiliano Rodrguez Rosales |
| 67’ | Marrony Leo Tocantins | 56’ | Kevyn Rafael Monteiro Reis |
| 83’ | Gustavo Coutinho Lopes Leo Jaco | 56’ | Joao Tavares Caio Rafael |
| 73’ | Andre Luiz Andre Cardoso | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ariel Palacio | Luan Ribeiro | ||
Leo Jaco | Emiliano Rodrguez Rosales | ||
Bruno Jose | Rafael Monteiro Reis | ||
Leandro Vilela | Murilo | ||
Guilherme | Caio Rafael | ||
Leo Tocantins | Willian Santos | ||
Paulo Henrique | Andre Dhominique | ||
Nata | Gabriel | ||
Felipe Guimaraes | Caio da Silva Maia | ||
Jader | Juninho | ||
Andre Cardoso | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico GO
Thành tích gần đây Londrina EC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | T H H | |
| 11 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T H B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B | |
| 17 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch