Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Atletico Grau vs Alianza Lima hôm nay 19-09-2024

Giải VĐQG Peru - Th 5, 19/9

Kết thúc

Atletico Grau

Atletico Grau

1 : 0

Alianza Lima

Alianza Lima

Hiệp một: 0-0
T5, 01:00 19/09/2024
Vòng 11 - VĐQG Peru
Estadio Campeones del 36
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolas Figueroa
17
Catriel Cabellos
24
Angelo Campos
25
Carlos Zambrano
54
Pablo Sabbag (Thay: Hernan Barcos)
65
Christian Neira Herrera (Thay: Ricardo Lagos)
65
Cesar Vasquez (Thay: Nicolas Figueroa)
71
Paolo Guerrero (Thay: Matias Succar)
78
Kevin Quevedo (Thay: Marco Huaman)
78
Jhamir D'Arrigo (Thay: Catriel Cabellos)
78
Renzo Garces
84
(Pen) Patricio Alvarez
87
Fabio Rojas (Thay: Paulo De La Cruz)
89
Erick Carlos Noriega Loret de Mola
90+7'

Thống kê trận đấu Atletico Grau vs Alianza Lima

số liệu thống kê
Atletico Grau
Atletico Grau
Alianza Lima
Alianza Lima
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 5
8 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
27/03 - 2023
24/06 - 2023
15/04 - 2024
19/09 - 2024
11/05 - 2025
02/10 - 2025
27/04 - 2026

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
09/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
02/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Alianza Lima

VĐQG Peru
12/10 - 2026
07/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
27/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport HuancayoSport Huancayo12813525T T T T T
2Sporting CristalSporting Cristal117131122B T T T T
3ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II126421022H T T H T
4FBC MelgarFBC Melgar12642922T T H H T
5Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso12714922T B T B B
6Alianza LimaAlianza Lima12642622B H B T T
7Alianza AtleticoAlianza Atletico11713522T T B T T
8Universitario de DeportesUniversitario de Deportes11632321T H T B H
9Cusco FCCusco FC12606318T B T B B
10Sport BoysSport Boys12534318B T H B B
11Atletico GrauAtletico Grau12525017T B T B H
12Los Chankas CYCLos Chankas CYC12336-1212B B H H T
13CiencianoCienciano11326-411B T B H T
14FC CajamarcaFC Cajamarca11326-611T B T B H
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos11245-110B H B B H
16Club Deportivo MoqueguaClub Deportivo Moquegua11146-127B B B B B
17Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma12138-156B B T H B
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca11029-142B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow