Ignacio Tapia (Thay: Adrián De La Cruz) 24 | |
F. Oncoy (Thay: L. Acevedo) 38 | |
J. Escobar 43 | |
Raúl Ruidíaz (Thay: A. Fernández) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Atletico Grau vs FBC Melgar
số liệu thống kê

Atletico Grau

FBC Melgar
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
5 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Atletico Grau vs FBC Melgar
Atletico Grau (4-2-3-1): Patricio Alvarez (1), Christian Vasquez (8), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Lucas Acevedo (2), Gabriel Alfaro (25), Adrian De la Cruz (66), Rafael Guarderas (5), Mauro Da Luz (77), Paulo De La Cruz (10), Diego Barreto (7), Adrián Fernández (99)
FBC Melgar (4-2-3-1): Jorge Cabezudo (21), Matias Lazo (33), Juan Escobar (23), Leonel Gonzalez (3), Nelson Cabanillas (27), Walter Tandazo (24), Kevin Minda (25), Cristian Bordacahar (7), Nicolas Quagliata (10), Johnny Vidales (11), Bernardo Cuesta (9)

Atletico Grau
4-2-3-1
1
Patricio Alvarez
8
Christian Vasquez
27
Rodrigo Ernesto Tapia
2
Lucas Acevedo
25
Gabriel Alfaro
66
Adrian De la Cruz
5
Rafael Guarderas
77
Mauro Da Luz
10
Paulo De La Cruz
7
Diego Barreto
99
Adrián Fernández
9
Bernardo Cuesta
11
Johnny Vidales
10
Nicolas Quagliata
7
Cristian Bordacahar
25
Kevin Minda
24
Walter Tandazo
27
Nelson Cabanillas
3
Leonel Gonzalez
23
Juan Escobar
33
Matias Lazo
21
Jorge Cabezudo

FBC Melgar
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Benites | Jesus Alcantar | ||
Aamet Jose Calderon | Carlos Cáceda | ||
Pablo Lavandeira | Jefferson Caceres | ||
Freddy Oncoy | Alec Deneumostier | ||
Elsar Rodas | Lautaro Guzmán | ||
Yamir Ruidiaz Misitich | Horacio Orzan | ||
Raul Ruidiaz | Marcos Portillo | ||
Ignacio Tapia | Franco Zanelatto | ||
Aldair Vásquez | Matías Zegarra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Atletico Grau
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FBC Melgar
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | B H T T T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T H H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T H B T H | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 3 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T H T H B | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | B H B T T | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | B B H T T | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | T H B B T | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T B T B | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B T B B T | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | -3 | 7 | H B H T B | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 | T H B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | T B H B B | |
| 17 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B B B | |
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch