Jhord Bayron Garces 19 | |
Bladimir Angulo Castro (Thay: Ronaldo Tavera) 25 | |
Blas Yamil Diaz Silva 26 | |
Marcus Vinicius 35 | |
Wilfrido De la Rosa 45 | |
Jhord Bayron Garces (Kiến tạo: Steven Cuervo) 51 | |
Faber Gil (Kiến tạo: Blas Yamil Diaz Silva) 55 | |
Hayen Palacios (Thay: Luiz Diaz) 75 | |
Exneyder Guerrero Quintana (Thay: Marcus Vinicius) 78 | |
Maicol Sequeda (Thay: Faber Gil) 78 | |
Carlos Paternina (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 84 | |
Aly Palacios (Thay: Rubio Cesar Espana) 85 | |
Wilfrido De la Rosa 86 | |
Yeferson Rodallega (Kiến tạo: Joan Parra) 88 | |
Juan Caicedo (Thay: Wilfrido De la Rosa) 90 | |
William Parra Sinisterra (Thay: Daniel Arcila) 90 | |
Andres Rivera (Thay: Brayan Medina) 90 | |
Steven Cuervo 90+3' |
Thống kê trận đấu Atletico Huila vs Envigado
số liệu thống kê

Atletico Huila

Envigado
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Huila vs Envigado
| Thay người | |||
| 25’ | Ronaldo Tavera Bladimir Angulo Castro | 75’ | Luiz Diaz Hayen Palacios |
| 78’ | Faber Gil Maicol Sequeda | 84’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Carlos Paternina |
| 78’ | Marcus Vinicius Exneyder Guerrero Quintana | 85’ | Rubio Cesar Espana Aly Palacios |
| 90’ | Wilfrido De la Rosa Juan Fernando Caicedo Benitez | 90’ | Daniel Arcila William Parra Sinisterra |
| 90’ | Brayan Medina Andres Felipe Rivera Lozano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Fernando Caicedo Benitez | William Parra Sinisterra | ||
Andres David Ariza Escalante | Aly Palacios | ||
Maicol Sequeda | Yilmar Zamir Celedon Salas | ||
Andres Felipe Rivera Lozano | Andres Tovar | ||
Exneyder Guerrero Quintana | Daniel Zapata | ||
Bladimir Angulo Castro | Hayen Palacios | ||
Jhon Figueroa | Carlos Paternina | ||
Nhận định Atletico Huila vs Envigado
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Atletico Huila
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 10 | B T T H T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 10 | T T T B H | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 9 | T H H T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T T H H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B T H T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T H B | |
| 8 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H H T | |
| 9 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H | |
| 10 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | B T B T | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | T H H H | |
| 13 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H H B | |
| 16 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B H H B | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
