Andres Ibarguen (Kiến tạo: Jordy Joao Monroy Ararat) 10 | |
Andres Ibarguen (Kiến tạo: Jhonny Jordan) 17 | |
Alejo Piedrahita (Kiến tạo: Andres Ibarguen) 23 | |
Carlos Bacca (Kiến tạo: Marco Perez) 26 | |
Luis Gonzalez (Thay: Marco Perez) 46 | |
Deiber Caicedo (Thay: Yimmi Chara) 46 | |
Jhonny Jordan 47 | |
Jhonny Jordan 52 | |
Deiber Caicedo (Kiến tạo: Jermein Pena) 54 | |
Darwin Quintero 56 | |
Eber Moreno (Thay: Andres Ibarguen) 62 | |
Eber Moreno 79 | |
Nicolas Giraldo (Thay: Jordy Joao Monroy Ararat) 83 | |
Steven Andres Rodriguez Ossa (Thay: Walmer Pacheco) 84 | |
Yesus Cabrera (Thay: Darwin Quintero) 89 | |
Jose Enamorado 90+1' | |
Didier Moreno 90+3' |
Thống kê trận đấu Atletico Junior vs Deportivo Pereira
số liệu thống kê

Atletico Junior

Deportivo Pereira
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 0
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Atletico Junior vs Deportivo Pereira
| Thay người | |||
| 46’ | Yimmi Chara Deiber Caicedo | 62’ | Andres Ibarguen Eber Moreno |
| 46’ | Marco Perez Luis Gonzalez | 83’ | Jordy Joao Monroy Ararat Nicolas Giraldo |
| 84’ | Walmer Pacheco Steven Andres Rodriguez Ossa | 89’ | Darwin Quintero Yesus Cabrera |
| Cầu thủ dự bị | |||
Steven Andres Rodriguez Ossa | Eber Moreno | ||
Deiber Caicedo | Julian Bazan | ||
Luis Gonzalez | Samy Jr Merheg | ||
Homer Martinez | Yesus Cabrera | ||
Edwin Herrera | Nicolas Rengifo | ||
Carlos Eduardo Cantillo Villalobos | Nicolas Giraldo | ||
Jeferson Martinez | Neyder Aragon Carmona | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 20 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H B H H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 3 | 16 | T H T T B | |
| 4 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | B T T T T | |
| 5 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | T B T T B | |
| 6 | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H T H H T | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T H T | |
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H H T | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 10 | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | H H H H T | |
| 11 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | H H H H B | |
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | H H T B B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T T B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H B H H | |
| 15 | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | B H H T T | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H T B H B | |
| 18 | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | H B B B T | |
| 19 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | H B H H B | |
| 20 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch