Teofilo Gutierrez 14 | |
J. Sarmiento (Thay: C. Barrios) 46 | |
J. Marulanda (Thay: J. Martínez) 55 | |
J. Rivas (Thay: Harold Rivera) 64 | |
G. Paiva (Thay: L. Muriel) 64 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Atletico Junior vs Fortaleza FC
số liệu thống kê

Atletico Junior

Fortaleza FC
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 5
12 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Atletico Junior vs Fortaleza FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
VĐQG Colombia
Siêu cúp Colombia
Thành tích gần đây Fortaleza FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 24 | T B T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 2 | 21 | H H T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 2 | 20 | H T H H H | |
| 5 | 10 | 4 | 6 | 0 | 10 | 18 | H H T T H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 7 | 17 | B T T B H | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 17 | T B T H B | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H T B T H | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 3 | 15 | T H H B T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H B T | |
| 11 | 11 | 3 | 6 | 2 | -2 | 15 | B T B H T | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 3 | 14 | T B T T B | |
| 13 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | B H H T B | |
| 14 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | T H H B T | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 17 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | T B B B T | |
| 18 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | H T B B B | |
| 19 | 10 | 0 | 5 | 5 | -14 | 5 | H B B H H | |
| 20 | 10 | 0 | 4 | 6 | -12 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
