Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Agustin Gonzalez (Thay: Juan Romagnoli) 6 | |
(VAR check) 13 | |
Lyanco (Kiến tạo: Hulk) 43 | |
(Pen) Christian Cueva 45+7' | |
Juan Bolado (Thay: Ignacio Barrios) 55 | |
Patrick Silva 57 | |
Gabriel Menino (Thay: Patrick Silva) 62 | |
Junior Santos (Thay: Igor Gomes) 62 | |
Santiago Arias 69 | |
Bernard (Thay: Natanael) 70 | |
Hulk 72 | |
Alexi Gomez (Thay: Joao Ortiz) 79 | |
Beto da Silva (Thay: Osnar Noronha Montani) 80 | |
Brahian Palacios (Thay: Rony) 83 | |
Renzo Saravia (Thay: Junior Alonso) 83 |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Cienciano


Diễn biến Atletico MG vs Cienciano
Junior Alonso rời sân và được thay thế bởi Renzo Saravia.
Rony rời sân và được thay thế bởi Brahian Palacios.
Osnar Noronha Montani rời sân và được thay thế bởi Beto da Silva.
Joao Ortiz rời sân và được thay thế bởi Alexi Gomez.
Thẻ vàng cho Hulk.
Natanael rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Thẻ vàng cho Santiago Arias.
Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Patrick Silva rời sân và được thay thế bởi Gabriel Menino.
Thẻ vàng cho Patrick Silva.
Ignacio Barrios rời sân và được thay thế bởi Juan Bolado.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O O - Christian Cueva từ Cienciano đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Hulk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Atletico MG ghi bàn.
Hulk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lyanco đã ghi bàn!
Hulk đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Rony đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Cienciano
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Lyanco (4), Júnior Alonso (6), Rubens (44), Alan Franco (21), Patrick Silva (20), Rony (33), Gustavo Scarpa (10), Igor Gomes (17), Hulk (7)
Cienciano (3-2-4-1): Ignacio Barrios (29), Josue Estrada (7), Maximiliano Amondarain (4), Jimmy Valoyes (70), Claudio Torrejon (14), Santiago Arias (5), Juan Romagnoli (9), Gaspar Gentile (25), Christian Cueva (10), Joao Ortiz (27), Osnar Noronha (17)


| Thay người | |||
| 62’ | Igor Gomes Junior Santos | 6’ | Juan Romagnoli Agustin Gonzalez Pereira |
| 62’ | Patrick Silva Gabriel Menino | 55’ | Ignacio Barrios Juan Cruz Bolado |
| 70’ | Natanael Bernard | 79’ | Joao Ortiz Alexi Gomez |
| 83’ | Junior Alonso Renzo Saravia | 80’ | Osnar Noronha Montani Beto Da Silva |
| 83’ | Rony Brahian Palacios | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Alfredo Ramua | ||
Renzo Saravia | Sebastian Cavero | ||
Vitor Hugo | Rudy Palomino | ||
Junior Santos | Christian Neira Herrera | ||
Brahian Palacios | Luis Benites | ||
Joao Marcelo | Adrian Ascues | ||
Gabriel Menino | Beto Da Silva | ||
Bernard | Alexi Gomez | ||
Fausto Vera | Didier La Torre | ||
Caio Paulista | Agustin Gonzalez Pereira | ||
Ivan Roman | Leonel Galeano | ||
Igor Rabello | Juan Cruz Bolado | ||
Nhận định Atletico MG vs Cienciano
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Cienciano
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
