Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kaio Jorge (Kiến tạo: Keny Arroyo) 4 | |
Natanael 24 | |
Ze Lucas 25 | |
Matheus Pereira 42 | |
Alan Minda (Thay: Gustavo Scarpa) 46 | |
Maycon Barberan (Thay: Natanael) 46 | |
Matheus Henrique (Thay: Ze Lucas) 46 | |
Leo Duarte (Thay: Vitao) 57 | |
Matias Vina 65 | |
Fabricio Bruno (Thay: Joao Marcelo) 65 | |
Caua Campos (Thay: Reinier) 67 | |
Bernard (Thay: Igor Gomes) 68 | |
Matheus Henrique 69 | |
Bruno Rodrigues (Thay: Gerson) 82 | |
Neyser Villarreal (Thay: Kaio Jorge) 82 | |
Jonathan Jesus 83 | |
William 85 | |
Alan Minda 90+9' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Cruzeiro


Diễn biến Atletico MG vs Cruzeiro
Thẻ vàng cho Alan Minda.
Thẻ vàng cho William.
Thẻ vàng cho Jonathan Jesus.
Kaio Jorge rời sân và được thay thế bởi Neyser Villarreal.
Gerson rời sân và được thay thế bởi Bruno Rodrigues.
Thẻ vàng cho Matheus Henrique.
Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Caua Campos.
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Matias Vina.
Joao Marcelo rời sân và được thay thế bởi Fabricio Bruno.
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi [player2].
Vitao rời sân và được thay thế bởi Leo Duarte.
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Matheus Henrique.
Natanael rời sân và được thay thế bởi Maycon Barberan.
Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matheus Pereira.
Thẻ vàng cho Ze Lucas.
Thẻ vàng cho Natanael.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Cruzeiro
Atletico MG (4-2-3-1): Gabriel Delfim (1), Natanael (2), Vitor Fernandes Chaves Teixeira (40), Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnovic (13), Renan Lodi (6), Alan Franco (21), Kevin Castaño (15), Gustavo Scarpa (10), Victor Hugo (30), Igor Gomes (17), Reinier Jesus Carvalho (19)
Cruzeiro (4-2-3-1): Otavio Eleodoro Rezende Costa (81), William de Asevedo Furtado (12), Jonathan (34), Joao Marcelo (43), Lucas Villalba (25), Lucas Romero (29), Ze Lucas (5), Keny Arroyo (99), Matheus Pereira (10), Gerson Santos da Silva (8), Kaio Jorge (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Gustavo Scarpa Alan Minda | 46’ | Ze Lucas Matheus Henrique |
| 57’ | Vitao Léo Duarte | 65’ | Joao Marcelo Fabricio Bruno |
| 65’ | Lucas Villalba Matias Vina | ||
| 82’ | Gerson Bruno Rodrigues | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bernard Anício Caldeira Duarte | Fágner Conserva Lemos | ||
Léo Duarte | Wesley Gassova Ribeiro Teixeira | ||
Cauã Campos Soares | Marcus Vinicius Oliveira Alencar | ||
Mamady Cissé | Cássio Roberto Ramos | ||
Alexsander Cristhian Gomes da Costa | Bruno Rodrigues | ||
Alan Minda | Luciano Rodriguez | ||
Kauã Pascini Resende | Hernan Gabriel Rojas | ||
Eduardo Pereira Rodrigues | Lucas Silva | ||
Robert Pinto Alves Assuncao | Fabricio Bruno | ||
Ángelo Preciado | Neisser Villarreal | ||
Tomas Perez | Matias Vina | ||
Maycon de Andrade Barberan | Matheus Henrique | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Cruzeiro
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 40 | 73 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 20 | 10 | 3 | 34 | 70 | T T T T H | |
| 3 | 33 | 17 | 6 | 10 | 6 | 57 | T B T T T | |
| 4 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | T B B B T | |
| 5 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | H T B H B | |
| 6 | 33 | 14 | 11 | 8 | 6 | 53 | B T B H T | |
| 7 | 33 | 14 | 8 | 11 | 5 | 50 | H T T B B | |
| 8 | 34 | 13 | 8 | 13 | 5 | 47 | T H B T T | |
| 9 | 34 | 12 | 11 | 11 | 1 | 47 | B T H H B | |
| 10 | 33 | 12 | 7 | 14 | 0 | 43 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 11 | 9 | 13 | -10 | 42 | B H B B T | |
| 12 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T B B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | T H B T B | |
| 14 | 33 | 10 | 8 | 15 | -13 | 38 | T B H H B | |
| 15 | 33 | 9 | 10 | 14 | -7 | 37 | H H B T T | |
| 16 | 33 | 9 | 10 | 14 | -10 | 37 | H B T H B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -6 | 36 | B B H B T | |
| 18 | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | T H B T B | |
| 19 | 33 | 6 | 11 | 16 | -15 | 29 | H H H B T | |
| 20 | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch