Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alan Franco 14 | |
Alejo Cruz 33 | |
Bernard 40 | |
Bernard (Kiến tạo: Tomas Cuello) 43 | |
Facundo Perez 55 | |
Hulk (Thay: Caua Campos) 60 | |
Gustavo Scarpa (Thay: Bernard) 60 | |
Sebastian Guerrero (Thay: Fernando Mimbacas) 60 | |
Gonzalo Gomez (Thay: Juan Boselli) 61 | |
Leonel Roldan (Thay: Mateo Izaguirre) 68 | |
Dudu (Thay: Victor Hugo) 70 | |
Mateo Cassierra (Thay: Reinier) 70 | |
Gonzalo Gomez 79 | |
Gaston Pereiro (Thay: Facundo Perez) 84 | |
Pablo Lago (Thay: Alejo Cruz) 84 | |
Alexsander Gomes (Thay: Tomas Perez) 84 | |
Renzo Rabino 86 | |
Emmanuel Mas 89 | |
Mateo Cassierra (Kiến tạo: Tomas Cuello) 90 | |
Tomas Cuello 90+1' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Juventud de las Piedras

Diễn biến Atletico MG vs Juventud de las Piedras
Thẻ vàng cho Tomas Cuello.
Tomas Cuello đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mateo Cassierra đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Emmanuel Mas.
Thẻ vàng cho Renzo Rabino.
Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Alexsander Gomes.
Alejo Cruz rời sân và được thay thế bởi Pablo Lago.
Facundo Perez rời sân và được thay thế bởi Gaston Pereiro.
Thẻ vàng cho Gonzalo Gomez.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Mateo Izaguirre rời sân và được thay thế bởi Leonel Roldan.
Juan Boselli rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Gomez.
Fernando Mimbacas rời sân và được thay thế bởi Sebastian Guerrero.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Gustavo Scarpa.
Caua Campos rời sân và được thay thế bởi Hulk.
V À A A A O O O - Facundo Perez đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Tomas Cuello đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Juventud de las Piedras
Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Alan Franco (21), Ruan (4), Vitor Hugo (14), Renan Lodi (16), Tomas Perez (25), Bernard (11), Reinier (19), Victor Hugo (30), Caua Campos (29), Tomas Cuello (28)
Juventud de las Piedras (4-3-3): Sebastian Sosa (1), David Morosini (5), Patricio Ezequiel Pernicone (2), Emanuel Mas (23), Renzo Rabino (16), Mateo Izaguirre (8), Emanuel Cecchini (19), Facundo Perez (21), Juan Boselli (27), Fernando Mimbacas (80), Alejo Cruz (15)

| Thay người | |||
| 60’ | Bernard Gustavo Scarpa | 60’ | Fernando Mimbacas Sebastian Guerrero |
| 60’ | Caua Campos Hulk | 61’ | Juan Boselli Gonzalo Gomez |
| 70’ | Reinier Mateo Cassierra | 68’ | Mateo Izaguirre Leonel David Roldan |
| 70’ | Victor Hugo Dudu | 84’ | Facundo Perez Gaston Pereiro |
| 84’ | Tomas Perez Alexsander | 84’ | Alejo Cruz Pablo Lago |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Nicolas Rossi | ||
Natanael | Franco Risso | ||
Júnior Alonso | Gaston Pereiro | ||
Lyanco | Valentin Barrios | ||
Alexsander | Sebastian Guerrero | ||
Maycon Barberan | Marcelo Perez | ||
Gustavo Scarpa | Pablo Lago | ||
Igor Gomes | Gonzalo Gomez | ||
Mamady Cisse | Leonel David Roldan | ||
Hulk | Manuel Idiarte | ||
Mateo Cassierra | |||
Dudu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Juventud de las Piedras
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch