Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Atlético Morelia vs Leones Negros hôm nay 06-10-2024

Giải Hạng 2 Mexico - CN, 06/10

Kết thúc

Atlético Morelia

Atlético Morelia

0 : 2

Leones Negros

Leones Negros

Hiệp một: 0-1
CN, 06:00 06/10/2024
Vòng 11 - Hạng 2 Mexico
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Diego Gallegos
4
(Pen) Carlos Fierro
5
Rolando Gonzalez
9
Ulises Torres
39
Jonathan Sanchez
58
Juan Aguayo
79
Alejandro Organista
80
Fernando Illescas
90+6'

Thống kê trận đấu Atlético Morelia vs Leones Negros

số liệu thống kê
Atlético Morelia
Atlético Morelia
Leones Negros
Leones Negros
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Mexico
01/10 - 2021
28/03 - 2022
24/03 - 2023
02/09 - 2023
16/11 - 2023
19/11 - 2023
05/04 - 2024
06/10 - 2024
21/03 - 2025
04/05 - 2025
12/05 - 2025
05/04 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Atlético Morelia

Hạng 2 Mexico
26/10 - 2026
04/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Leones Negros

Hạng 2 Mexico
19/10 - 2026
11/10 - 2026
05/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico La PazAtletico La Paz148331527T B T H T
2Leones NegrosLeones Negros148331227T T H B T
3Atlético MoreliaAtlético Morelia14824926B H H B T
4PiratasPiratas147341224B T B T T
5Venados FCVenados FC14734624T T H H T
6Cancun FCCancun FC14644822B T H H T
7Alacranes de DurangoAlacranes de Durango14635421T T H T B
8Tlaxcala FCTlaxcala FC14545019T H T H T
9Alebrijes OaxacaAlebrijes Oaxaca14617-1119B B T T T
10Mineros de ZacatecasMineros de Zacatecas14536118T B H B B
11TapatioTapatio14527-317B B T B B
12Correcaminos de la UATCorrecaminos de la UAT14446-316T H B B B
13DoradosDorados14446-616B B B T B
14Jaibos Tampico MaderoJaibos Tampico Madero14437-815B B H T B
15Cruz Azul HidalgoCruz Azul Hidalgo14356-514B H T T B
16CD Tepatitlan de MorelosCD Tepatitlan de Morelos142111-317T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow