Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Enzo Roco 21 | |
Sebastian Valencia (Kiến tạo: Matias Plaza) 23 | |
Nelson Da Silva 43 | |
Lucas Molina (Kiến tạo: Matias Plaza) 44 | |
Marcelo Eggel (Thay: Bryan Carrasco) 46 | |
Jonathan Benitez (Thay: Ian Garguez) 46 | |
Marcelo Eggel 61 | |
Jonathan Benitez 64 | |
Ian Alegria (Thay: Nicolas Meza) 64 | |
Joe Abrigo (Thay: Gonzalo Tapia) 65 | |
Ronnie Fernandez (Thay: Nelson Da Silva) 65 | |
Osvaldo Bosso 68 | |
Christian Mansilla (Thay: Matias Plaza) 76 | |
Felipe Campos (Thay: Gabriel Graciani) 76 | |
Alex Valdes (Thay: Lucas Molina) 76 | |
Carlos Salomon (Thay: Lorenzo Reyes) 88 | |
Bastian Munoz (Thay: Diego Sanhueza) 90 |
Thống kê trận đấu Atletico Nublense vs Palestino


Diễn biến Atletico Nublense vs Palestino
Diego Sanhueza rời sân và được thay thế bởi Bastian Munoz.
Lorenzo Reyes rời sân và được thay thế bởi Carlos Salomon.
Lucas Molina rời sân và được thay thế bởi Alex Valdes.
Gabriel Graciani rời sân và được thay thế bởi Felipe Campos.
Matias Plaza rời sân và được thay thế bởi Christian Mansilla.
Thẻ vàng cho Osvaldo Bosso.
Nelson Da Silva rời sân và được thay thế bởi Ronnie Fernandez.
Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Joe Abrigo.
Nicolas Meza rời sân và được thay thế bởi Ian Alegria.
Thẻ vàng cho Jonathan Benitez.
Thẻ vàng cho Marcelo Eggel.
Ian Garguez rời sân và được thay thế bởi Jonathan Benitez.
Bryan Carrasco rời sân và được thay thế bởi Marcelo Eggel.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matias Plaza đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Molina đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nelson Da Silva.
Matias Plaza đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Valencia đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Atletico Nublense vs Palestino
Atletico Nublense (3-4-3): Nicola Perez (1), Pablo Calderon (6), Osvaldo Bosso (4), Sebastian Valencia (15), Diego Sanhueza (16), Lorenzo Reyes (21), Manuel Rivera (28), Giovanni Campusano (14), Matias Plaza (10), Gabriel Graciani (8), Lucas Molina (11)
Palestino (4-3-3): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Vicente Espinoza (2), Enzo Roco (3), Dilan Zuniga (28), Sebastian Gallegos (18), Gonzalo Tapia (20), Nicolas Meza (8), Bryan Carrasco (7), Nelson Da Silva (19), Cesar Munder (27)


| Thay người | |||
| 76’ | Gabriel Graciani Felipe Campos | 46’ | Ian Garguez Jonathan Benitez |
| 76’ | Lucas Molina Alex Valdes | 46’ | Bryan Carrasco Marcelo Eggel |
| 76’ | Matias Plaza Christian Mansilla | 64’ | Nicolas Meza Ian Alegria |
| 88’ | Lorenzo Reyes Carlos Salomon | 65’ | Nelson Da Silva Ronnie Fernandez |
| 90’ | Diego Sanhueza Bastian Munoz | 65’ | Gonzalo Tapia Joe Abrigo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hernan Munoz | Renato Canto | ||
Carlos Salomon | Antonio Ceza | ||
Felipe Campos | Ronnie Fernandez | ||
Daniel Saavedra | Jonathan Benitez | ||
Alex Valdes | Joe Abrigo | ||
Christian Mansilla | Jose Bizama | ||
Bastian Munoz | Marcelo Eggel | ||
Dilan Salgado | |||
Ian Alegria | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico Nublense
Thành tích gần đây Palestino
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 0 | 3 | 19 | 39 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 15 | 27 | T B T T H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | B T H T T | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 1 | 25 | B H T H T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 4 | 24 | B T H T H | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | 1 | 24 | T B B H H | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 0 | 24 | T T H T B | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 4 | 23 | T H T B H | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 5 | 21 | B B B B B | |
| 10 | 16 | 6 | 2 | 8 | -5 | 20 | B B H B B | |
| 11 | 16 | 4 | 7 | 5 | -4 | 19 | B T B H H | |
| 12 | 15 | 5 | 4 | 6 | -13 | 19 | B T H H B | |
| 13 | 16 | 5 | 2 | 9 | -7 | 17 | B T B T T | |
| 14 | 16 | 4 | 4 | 8 | -4 | 16 | B T H H B | |
| 15 | 16 | 4 | 2 | 10 | -10 | 14 | T B B B H | |
| 16 | 16 | 3 | 4 | 9 | -14 | 13 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch