Eryk Kobza 9 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Atletico Ottawa vs Cavalry FC
số liệu thống kê

Atletico Ottawa

Cavalry FC
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Atletico Ottawa vs Cavalry FC
Atletico Ottawa (4-2-3-1): Christopher Kalongo (31), Tim Arnaud (37), Julian Dunn (3), Sergei Kozlovskiy (84), Joaquim Coulanges (20), Manuel Aparicio (10), Diego Gutiérrez (6), Emiliano García (7), Ballou Tabla (13), Kamron Habibullah (30), Nicolas Fleuriau Chateau (21)
Cavalry FC (4-2-3-1): Nathan Ingham (29), Adam Pearlman (16), Daan Klomp (4), Amer Didic (55), Bradley Kamdem (5), Harry Paton (8), Eryk Kobza (24), Nathaniel Edwards (17), Tobias Warschewski (9), Goteh Ntignee (20), Ali Musse (7)

Atletico Ottawa
4-2-3-1
31
Christopher Kalongo
37
Tim Arnaud
3
Julian Dunn
84
Sergei Kozlovskiy
20
Joaquim Coulanges
10
Manuel Aparicio
6
Diego Gutiérrez
7
Emiliano García
13
Ballou Tabla
30
Kamron Habibullah
21
Nicolas Fleuriau Chateau
7
Ali Musse
20
Goteh Ntignee
9
Tobias Warschewski
17
Nathaniel Edwards
24
Eryk Kobza
8
Harry Paton
5
Bradley Kamdem
55
Amer Didic
4
Daan Klomp
16
Adam Pearlman
29
Nathan Ingham

Cavalry FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Reinaldo Abraham | Owen Antoniuk | ||
Jean-Aniel Assi | Owen Graham-Roache | ||
Juan Castro | Maël Henry | ||
Tristan Crampton | Joseph Holliday | ||
Tyr Walker | Niko Myroniuk | ||
Amaury Escoto | Curtis Ofori | ||
Gabriel Antinoro | Michael Baldisimo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Atletico Ottawa
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 36 | 56 | T T T H T | |
| 2 | 23 | 14 | 5 | 4 | 18 | 47 | B H T H H | |
| 3 | 25 | 11 | 4 | 10 | -5 | 37 | T H B B T | |
| 4 | 25 | 9 | 6 | 10 | 2 | 33 | T B H H H | |
| 5 | 24 | 7 | 5 | 12 | -4 | 26 | B B T T B | |
| 6 | 23 | 7 | 4 | 12 | -13 | 25 | T B B T B | |
| 7 | 23 | 5 | 9 | 9 | -17 | 24 | H T B H B | |
| 8 | 23 | 2 | 8 | 13 | -17 | 14 | H H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch