Chủ Nhật, 15/03/2026
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 18
10 Chuyền dài 29
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
25/11 - 2018
07/04 - 2019
02/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
03/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Atletico

La Liga
14/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
11/03 - 2026
La Liga
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/03 - 2026
La Liga
01/03 - 2026
Champions League
25/02 - 2026
La Liga
22/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
La Liga
15/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
11/03 - 2026
La Liga
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/03 - 2026
La Liga
28/02 - 2026
22/02 - 2026
17/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
La Liga
07/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/02 - 2026
La Liga
01/02 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2822244668T B T T T
2Real MadridReal Madrid2821343666T B B T T
3AtleticoAtletico2817652257B T T T T
4VillarrealVillarreal2817471855T T B T H
5Real BetisReal Betis2711106843T T H H B
6Celta VigoCelta Vigo2710107740B H T T B
7EspanyolEspanyol2810711-737H B H H B
8SociedadSociedad279810-135T B H T B
9GetafeGetafe2810513-735T B T T B
10Athletic ClubAthletic Club2810513-1035T T H B B
11OsasunaOsasuna279711034T H T B H
12GironaGirona2881010-1234T H B H T
13SevillaSevilla288812-732H H T H H
14ValenciaValencia288812-1232T B T T B
15VallecanoVallecano2771010-631T H H T H
16MallorcaMallorca287714-1228B B B H T
17AlavesAlaves287714-1228H H B B H
18ElcheElche2851112-926H B H B B
19LevanteLevante275715-1622B B B T H
20Real OviedoReal Oviedo284915-2621H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow