Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Panetolikos hôm nay 01-03-2026

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 01/3

Đang diễn ra

Atromitos

Atromitos

1 : 0

Panetolikos

Panetolikos

Hiệp một: 1-0
CN, 00:30 01/03/2026
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Mattheos Mountes
31
Denzel Jubitana
31
Samuel Moutoussamy
33
Christos Shelis
39
Makana Baku
41
Theocharis Tsingaras
52
K. Aleksić (Thay: Lenny Lobato)
66
A. Bregu (Thay: Diego Esteban)
66
Kosta Aleksic (Thay: Lenny Lobato)
66
Adriano Bregu (Thay: Diego Esteban)
66
Ehije Ukaki (Thay: Denzel Jubitana)
69
Steven Zuber
72
Farley Rosa
75
(Pen) Alexandru Matan
77
Thanasis Karamanis (Thay: Theocharis Tsingaras)
82
Panagiotis Tsantilas (Thay: Steven Zuber)
82
Juan Manuel Garcia (Thay: Christos Shelis)
86
Charalampos Mavrias
87
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Atromitos vs Panetolikos

Tất cả (19)
87' Thẻ vàng cho Charalampos Mavrias.

Thẻ vàng cho Charalampos Mavrias.

86'

Christos Shelis rời sân và được thay thế bởi Juan Manuel Garcia.

82'

Steven Zuber rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Tsantilas.

82'

Theocharis Tsingaras rời sân và được thay thế bởi Thanasis Karamanis.

77' ANH ẤY BỎ LỠ - Alexandru Matan thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Alexandru Matan thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!

75' Thẻ vàng cho Farley Rosa.

Thẻ vàng cho Farley Rosa.

72' Thẻ vàng cho Steven Zuber.

Thẻ vàng cho Steven Zuber.

69'

Denzel Jubitana rời sân và được thay thế bởi Ehije Ukaki.

66'

Diego Esteban rời sân và được thay thế bởi Adriano Bregu.

66'

Lenny Lobato rời sân và được thay thế bởi Kosta Aleksic.

52' Thẻ vàng cho Theocharis Tsingaras.

Thẻ vàng cho Theocharis Tsingaras.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' V À A A O O O - Makana Baku đã ghi bàn!

V À A A O O O - Makana Baku đã ghi bàn!

39' Thẻ vàng cho Christos Shelis.

Thẻ vàng cho Christos Shelis.

33' Thẻ vàng cho Samuel Moutoussamy.

Thẻ vàng cho Samuel Moutoussamy.

31' Thẻ vàng cho Denzel Jubitana.

Thẻ vàng cho Denzel Jubitana.

31' Thẻ vàng cho Mattheos Mountes.

Thẻ vàng cho Mattheos Mountes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Atromitos vs Panetolikos

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Panetolikos
Panetolikos
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Panetolikos

Atromitos (4-2-3-1): Luka Gugeshashvili (25), Mattheos Mountes (12), Dimitrios Stavropoulos (4), Mansur (70), Jere Uronen (21), Theocharis Tsingaras (5), Samuel Moutoussamy (92), Denzel Jubitana (11), Peter Michorl (8), Makana Baku (32), Steven Zuber (77)

Panetolikos (4-2-3-1): Yevhenii Kucherenko (99), Charalampos Mavrias (35), Gustav Granath (2), Christos Sielis (16), Apostolos Apostolopoulos (65), Diego Esteban Perez (22), Andreas Bouchalakis (41), Lenny Lobato (70), Alexandru Matan (10), Farley Rosa (19), Youssouph Badji (25)

Atromitos
Atromitos
4-2-3-1
25
Luka Gugeshashvili
12
Mattheos Mountes
4
Dimitrios Stavropoulos
70
Mansur
21
Jere Uronen
5
Theocharis Tsingaras
92
Samuel Moutoussamy
11
Denzel Jubitana
8
Peter Michorl
32
Makana Baku
77
Steven Zuber
25
Youssouph Badji
19
Farley Rosa
10
Alexandru Matan
70
Lenny Lobato
41
Andreas Bouchalakis
22
Diego Esteban Perez
65
Apostolos Apostolopoulos
16
Christos Sielis
2
Gustav Granath
35
Charalampos Mavrias
99
Yevhenii Kucherenko
Panetolikos
Panetolikos
4-2-3-1
Thay người
69’
Denzel Jubitana
Ehije Ukaki
66’
Diego Esteban
Adriano Bregou
82’
Theocharis Tsingaras
Athanasios Karamanis
66’
Lenny Lobato
Kosta Aleksic
82’
Steven Zuber
Panagiotis Tsantilas
86’
Christos Shelis
Juan Manuel Garcia
Cầu thủ dự bị
Vasilios Athanasiou
Zivko Zivkovic
Quini
Michalis Pardalos
Gerasimos Mitoglou
Christian Manrique Diaz
Georgios Papadopoulos
Sebastian Mladen
Stavros Pnevmonidis
Unai García
Spyros Abartzidis
Christos Belevonis
Athanasios Karamanis
Adriano Bregou
Ehije Ukaki
Konrad Michalak
Sotiris Tsiloulis
Lazar Kojic
Georgios Tzovaras
Vangelis Nikolaou
Panagiotis Tsantilas
Juan Manuel Garcia
Tom van Weert
Kosta Aleksic
Adriano Bregou
Kosta Aleksic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
19/12 - 2021
04/09 - 2022
04/01 - 2023
Giao hữu
02/08 - 2023
VĐQG Hy Lạp
29/10 - 2023
11/02 - 2024
Giao hữu
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2024
03/02 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
20/01 - 2026
11/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
07/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Hy Lạp
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026
11/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
06/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
20/12 - 2025
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2216422852T H T H T
2OlympiacosOlympiacos2215523050H T B H T
3PAOK FCPAOK FC2114522847T T H H H
4LevadiakosLevadiakos2311661939H T B H B
5PanathinaikosPanathinaikos211065936H T T H T
6OFI CreteOFI Crete229112-728T T H B T
7ArisAris226106-328H T H H H
8AtromitosAtromitos237610-327H B T H T
9NFC VolosNFC Volos228212-1126B B B H B
10Kifisia FCKifisia FC22598-524B B B H H
11PanetolikosPanetolikos236314-1521B B T T B
12AE LarissaAE Larissa234910-1621T B H H B
13Asteras TripolisAsteras Tripolis223712-1516B B T B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC223316-3912B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow