Stavros Pnevmonidis đã kiến tạo cho bàn thắng.
Steven Zuber (Kiến tạo: Theocharis Tsingaras) 3 | |
Steven Zuber (Kiến tạo: Peter Michorl) 19 | |
Steven Zuber (Kiến tạo: Tom van Weert) 22 | |
Steven Zuber (Kiến tạo: Stavros Pnevmonidis) 40 |
Đang cập nhậtDiễn biến Atromitos vs Panserraikos FC
V À A A O O O - Steven Zuber đã ghi bàn!
Tom van Weert đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Steven Zuber đã ghi bàn!
Peter Michorl đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Steven Zuber đã ghi bàn!
Theocharis Tsingaras đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Steven Zuber đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atromitos vs Panserraikos FC
Atromitos (4-2-3-1): Vasilios Athanasiou (30), Quini (17), Dimitrios Stavropoulos (4), Mansur (70), Jere Uronen (21), Theocharis Tsingaras (5), Peter Michorl (8), Stavros Pnevmonidis (10), Steven Zuber (77), Makana Baku (32), Tom van Weert (9)
Panserraikos FC (5-3-2): Viktoras Sakalidis (13), Charalampos Georgiadis (23), Fotis Chavos (45), Aristotelis Karasalidis (4), Volnei (30), Yoel Armougom (31), Samir Ben Sallam (6), Stephane Omeonga (40), Viktor Rumyantsev (63), Alexandros Maskanakis (17), Nikos Karelis (80)

| Cầu thủ dự bị | |||
Lefteris Choutesiotis | Alexandros Tsompanidis | ||
Athanasios Karamanis | Elefterois Lyratzis | ||
Ehije Ukaki | Angelos Liasos | ||
Denzel Jubitana | Ethan Duncan Brooks | ||
Georgios Papadopoulos | Adrien Riera | ||
Panagiotis Tsantilas | Marios Sofianos | ||
Spyros Abartzidis | Zacharias Tsagarakis | ||
Sotiris Tsiloulis | Alexandros Salvanos | ||
Gerasimos Mitoglou | Alex Teixeira | ||
Konstantinos Batos | Andrei Ivan | ||
Dimitrios Tsakmakis | Stavros Vasilakos | ||
Georgios Tzovaras | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atromitos
Thành tích gần đây Panserraikos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 2 | 31 | H B T T T | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 31 | B T T T B | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 23 | B T B B T | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 17 | B T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 11 | 10 | 14 | 1 | 43 | H B B T B | |
| 2 | 35 | 8 | 14 | 13 | -12 | 38 | T B T B H | |
| 3 | 35 | 9 | 9 | 17 | -15 | 36 | H H T H H | |
| 4 | 35 | 7 | 12 | 16 | -14 | 33 | H B H T H | |
| 5 | 35 | 5 | 15 | 15 | -21 | 30 | H H H H T | |
| 6 | 35 | 7 | 8 | 20 | -42 | 29 | H H B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 37 | 72 | H T T H H | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T H H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 34 | 64 | T B H H H | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 14 | 52 | H T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch